- Phạt góc7 – 12
- Thẻ vàng1 – 0
· Trọng tài: Asen Albayrak · Nắng 12°C · cập nhật
Estonia (nữ) thắng Lithuania (nữ) 2-1 trên sân nhà.
Estonia (nữ) vs Lithuania (nữ) 2-1 — Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) 18/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 44%Kiểm soát bóng56%
- 5Sút trúng đích7
- 1Sút không trúng đích11
- 6Sút trong vòng cấm18
- 0Sút bị chặn0
- 7Phạt góc12
- 44Tấn công nguy hiểm73
- 82Tấn công110
- 0Bị phạm lỗi0
- 1Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-1, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Lithuania (nữ) kiểm soát bóng 56%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Estonia (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Lithuania (nữ) ép sân. Estonia (nữ) kiểm soát thế trận 39% thời gian, Lithuania (nữ) 53%.
Estonia (nữ)Lithuania (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-3 vs 4-3-3
Estonia (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Katarina Elisabeth Käpa | Thủ môn | 6.1 |
| 2 | Kristiina Tullus | Hậu vệ | 5.9 |
| 3 | Siret Räämet | Hậu vệ | 6.65 |
| 5 | rahel repkin | Hậu vệ | 6.3 |
| 8 | Helina Tarkmeel | Tiền vệ | 6.05 |
| 11 | Anette Salei | Tiền vệ | 5.85 |
| 17 | Mari-Liis Lillemäe | Tiền vệ | 7.35 |
| 21 | Loviise Männiste | Tiền vệ | 5.95 |
| 6 | katriin saulus | Tiền đạo | 6.5 |
| 9 | Katrin Kirpu | Tiền đạo | 6.5 |
| 19 | Vlada Kubassova © | Tiền đạo | 6.6 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 23 | Anželika Jotkina | Tiền đạo |
| 15 | A. Južaninova | Tiền đạo |
| 18 | Nicole Kelli | Tiền vệ |
| 13 | Liisa Liimets | Thủ môn |
| 7 | liisa merisalu | Tiền vệ |
| 4 | Elisabet Polstjanova | Tiền vệ |
| 20 | lisandra rannasto | Tiền vệ |
| 16 | Kelly Rosen | Hậu vệ |
| 14 | Lisette Tammik | Tiền vệ |
| 22 | Kristina Teern | Tiền đạo |
| 1 | Victoria Vihman | Thủ môn |
| 10 | Jaanika Volkov | Tiền vệ |
Lithuania (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 22 | Meda Seskute | Thủ môn | 6.0 |
| 3 | Laura Kubiliūtė | Hậu vệ | 6.1 |
| 6 | T. Romanovskaja | Hậu vệ | 6.1 |
| 14 | milda liuzinaite © | Hậu vệ | 5.8 |
| 17 | Austė Bernotaitė | Hậu vệ | 5.7 |
| 4 | Algimante Mikutaite | Tiền vệ | 6.0 |
| 5 | Monika Grikšaitė | Tiền vệ | 6.4 |
| 20 | Liucija Vaitukaityte | Tiền vệ | 5.9 |
| 2 | Viltė Švarcaitė | Tiền đạo | 7.09 |
| 7 | Ugnė Lazdauskaitė | Tiền đạo | 6.3 |
| 9 | Rimantė Jonušaitė | Tiền đạo | 6.3 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 13 | M. Proscevičiūtė | Tiền đạo |
| 19 | Skaistė Petrauskaitė | Tiền đạo |
| 12 | Darija Mikuckytė | Thủ môn |
| 11 | Marija·Galkina | Tiền vệ |
| 16 | Athena Diachenko | Hậu vệ |
| 15 | J. Blaževičiūtė | Tiền vệ |
| 0 | Donata Švarcaitė | Hậu vệ |
| 10 | Lolita Zizyte | Hậu vệ |
| 8 | Erika Šupelytė | Tiền vệ |
| 21 | Goda Smailytė | Tiền vệ |
Lịch sử đối đầu (21 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 07/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Lithuania (nữ) – Estonia (nữ) | 0–0 |
| 29/11/2025 | INT FRL | Estonia (nữ) – Lithuania (nữ) | 0–2 |
| 24/10/2024 | Women's Baltic Cup | Estonia (nữ) – Lithuania (nữ) | 2–2 |
| 06/10/2022 | Women's Baltic Cup | Estonia (nữ) – Lithuania (nữ) | 4–1 |
| 15/06/2019 | INT FRL | Estonia (nữ) – Lithuania (nữ) | 0–2 |
| 28/02/2019 | INT FRL | Lithuania (nữ) – Estonia (nữ) | 0–1 |
| 31/08/2018 | INT FRL | Estonia (nữ) – Lithuania (nữ) | 0–0 |
| 04/08/2017 | INT FRL | Lithuania (nữ) – Estonia (nữ) | 0–0 |
| 13/03/2017 | INT FRL | Estonia (nữ) – Lithuania (nữ) | 0–0 |
| 07/08/2016 | INT FRL | Estonia (nữ) – Lithuania (nữ) | 1–1 |
Phong độ gần đây
Estonia (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 14/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Estonia (nữ) – Liechtenstein (nữ) | 2–1 | T |
| 10/04/2026 | INT FRL | U23 Séc (nữ) – Estonia (nữ) | 4–0 | B |
| 07/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Lithuania (nữ) – Estonia (nữ) | 0–0 | H |
| 03/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Bosnia và Herzegovina (nữ) – Estonia (nữ) | 3–1 | B |
| 29/11/2025 | INT FRL | Estonia (nữ) – Lithuania (nữ) | 0–2 | B |
Lithuania (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 14/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Lithuania (nữ) – Bosnia và Herzegovina (nữ) | 2–0 | T |
| 07/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Lithuania (nữ) – Estonia (nữ) | 0–0 | H |
| 04/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Liechtenstein (nữ) – Lithuania (nữ) | 1–6 | T |
| 29/11/2025 | INT FRL | Estonia (nữ) – Lithuania (nữ) | 0–2 | T |
| 27/10/2025 | Women's Baltic Cup | Lithuania (nữ) – Latvia (nữ) | 0–3 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Estonia (nữ) vs Lithuania (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Estonia (nữ) vs Lithuania (nữ) thuộc Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 21:00 ngày 18/04/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Estonia (nữ) vs Lithuania (nữ) là bao nhiêu?
- Estonia (nữ) thắng Lithuania (nữ) 2-1; hiệp một 1-1.
- Lịch sử đối đầu Estonia (nữ) vs Lithuania (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 21 lần gặp nhau gần nhất: Estonia (nữ) thắng 12, hòa 7, Lithuania (nữ) thắng 2. Lần gần nhất ngày 07/03/2026 (FIFA Women's World Cup qualification(UEFA)) Lithuania (nữ) 0-0 Estonia (nữ).
- Phong độ Estonia (nữ) và Lithuania (nữ) trước trận?
- Estonia (nữ): 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WLDLLW); Lithuania (nữ): 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WDWWLW).
- Đội hình xuất phát Estonia (nữ) vs Lithuania (nữ)?
- Estonia (nữ) ra sân với sơ đồ 3-4-3, Lithuania (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 16:04 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

