- Phạt góc1 – 18
· Trọng tài: Deborah Anex · Âm u 11°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): Thụy Điển (nữ) chấp 1.25 · 1.80 / 2.00 · đã đóng kèo
Thụy Điển (nữ) thắng 5-0 ngay trên sân của Lithuania (nữ).
Lithuania (nữ) vs Thụy Điển (nữ) 0-5 — Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) 09/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (16)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
23'
0 - 1 ⚽ (pen) Felicia Schröder - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Amanda Ilestedtthay Nathalie Bjorn
-
57'
0 - 2 ⚽ Felicia Schröderkiến tạo: Anna·Anvegard -
62'
0 - 3 ⚽ Felicia Schröderkiến tạo: Matilda Vinberg - 63' 🔁 Filippa Angeldalthay Smilla Holmberg
- 63' 🔁 Stina Blacksteniusthay Evelyn Ijeh
- 64' 🔁 Monica Jusu Bahthay Matilda Vinberg
- 🔁 Marija·Galkinathay Monika Grikšaitė 73'
- 🔁 Viltė Švarcaitėthay Loreta Rogačiova 73'
-
74'
0 - 4 ⚽ Stina Blacksteniuskiến tạo: Monica Jusu Bah - 77' 🔁 Rusul Rosa Kafajithay Anna·Anvegard
-
82'
0 - 5 ⚽ Amanda Ilestedtkiến tạo: Filippa Angeldal - 🔁 Ugnė Jonelytėthay Ugnė Lazdauskaitė 85'
- 🔁 J. Blaževičiūtėthay Rimantė Jonušaitė 89'
- 93' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 23%Kiểm soát bóng77%
- 18Tổng cú sút12
- 0Sút trúng đích12
- 0Sút không trúng đích14
- 1Sút trong vòng cấm43
- 1Sút bị chặn17
- 1Phạt góc18
- 13Tấn công nguy hiểm284
- 104Tấn công356
- 228Chuyền679
- 139Chuyền chính xác595
- 0Chuyền then chốt16
- 0Chuyền dài36
- 0Rê bóng65
- 9Tạt bóng19
- 34Tranh chấp39
- 85Tắc bóng4
- 49Cản phá28
- 12Cứu thua9
- 2Phạm lỗi12
- 9Bị phạm lỗi22
- 1Việt vị0
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 4 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo châu Á của Bet365: Thụy Điển (nữ) chấp 1.25 trái, tỷ lệ 1.80 / 2.00. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 19.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 5.25 bàn. Thụy Điển (nữ) kiểm soát bóng 77%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Lithuania (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Thụy Điển (nữ) ép sân. Lithuania (nữ) kiểm soát thế trận 10% thời gian, Thụy Điển (nữ) 88%.
Lithuania (nữ)Thụy Điển (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 5-4-1 vs 4-4-2
Lithuania (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 22 | Meda Seskute | Thủ môn | 6.64 |
| 3 | Laura Kubiliūtė | Hậu vệ | 5.63 |
| 6 | T. Romanovskaja | Hậu vệ | 5.44 |
| 14 | milda liuzinaite © | Hậu vệ | 5.69 |
| 17 | Austė Bernotaitė | Hậu vệ | 4.93 |
| 23 | Loreta Rogačiova | Hậu vệ | 5.28 |
| 4 | Algimante Mikutaite | Tiền vệ | 5.76 |
| 5 | Monika Grikšaitė | Tiền vệ | 6.02 |
| 7 | Ugnė Lazdauskaitė | Tiền vệ | 5.46 |
| 20 | Liucija Vaitukaityte | Tiền vệ | 5.81 |
| 9 | Rimantė Jonušaitė | Tiền đạo | 6.31 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 13 | Austėja Jokubaitytė | Hậu vệ |
| 16 | Karolina Jasaitytė | Hậu vệ |
| 21 | Ugnė Jonelytė | Hậu vệ |
| 1 | Aušrinė Bikutė | Thủ môn |
| 12 | Darija Mikuckytė | Thủ môn |
| 10 | M. Proscevičiūtė | Tiền đạo |
| 19 | Greta Valikonienė | Hậu vệ |
| 18 | Alina Špakovskaja | Hậu vệ |
| 8 | Erika Šupelytė | Tiền vệ |
| 2 | Viltė Švarcaitė | Tiền vệ |
| 15 | J. Blaževičiūtė | Tiền vệ |
| 11 | Marija·Galkina | Tiền vệ |
Thụy Điển (nữ) · HLV Peter Gerhardsson
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Jennifer Falk | Thủ môn | 6.78 |
| 2 | Smilla Holmberg | Hậu vệ | 8.0 |
| 5 | Aana Sandberg | Hậu vệ | 7.75 |
| 14 | Nathalie Bjorn © | Hậu vệ | 7.33 |
| 18 | Bella Astrid Christina Andersson | Hậu vệ | 7.37 |
| 4 | Hanna Lundkvist | Tiền vệ | 7.2 |
| 7 | Matilda Vinberg | Tiền vệ | 7.7 |
| 15 | Julia Zigiotti Olme | Tiền vệ | 7.2 |
| 19 | Anna·Anvegard | Tiền vệ | 8.1 |
| 8 | Evelyn Ijeh | Tiền đạo | 6.81 |
| 17 | Felicia Schröder | Tiền đạo | 9.36 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 23 | Alice Bergstrom | Tiền đạo |
| 11 | Stina Blackstenius | Tiền đạo |
| 21 | Moa Jahmekya Edrud | Thủ môn |
| 13 | Amanda Ilestedt | Hậu vệ |
| 6 | Monica Jusu Bah | Tiền đạo |
| 10 | Rusul Rosa Kafaji | Tiền đạo |
| 1 | Zecira Musovic | Thủ môn |
| 3 | Amanda Nildén | Hậu vệ |
| 9 | beata olsson | Tiền đạo |
| 22 | Sofia Ann Elin Reidy | Hậu vệ |
| 20 | Hanna Bennison | Tiền vệ |
| 16 | Filippa Angeldal | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | -1.25 | 1.80 | 2.00 | 126.00 | 34 | 1.00 | 5.25 | 1.97 | 1.82 | 19.5 | 2.50 | 1.50 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Lithuania (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/06/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Lithuania (nữ) – Liechtenstein (nữ) | 2–0 | T |
| 05/06/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Bosnia và Herzegovina (nữ) – Lithuania (nữ) | 0–0 | H |
| 18/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Estonia (nữ) – Lithuania (nữ) | 2–1 | B |
| 14/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Lithuania (nữ) – Bosnia và Herzegovina (nữ) | 2–0 | T |
| 07/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Lithuania (nữ) – Estonia (nữ) | 0–0 | H |
Thụy Điển (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/06/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Thụy Điển (nữ) – Ý (nữ) | 2–2 | H |
| 06/06/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Đan Mạch (nữ) – Thụy Điển (nữ) | 2–1 | B |
| 18/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Thụy Điển (nữ) – Serbia (nữ) | 1–0 | T |
| 15/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Thụy Điển (nữ) – Đan Mạch (nữ) | 1–2 | B |
| 07/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Serbia (nữ) – Thụy Điển (nữ) | 0–0 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Lithuania (nữ) vs Thụy Điển (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Lithuania (nữ) vs Thụy Điển (nữ) thuộc Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 23:05 ngày 09/10/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Lithuania (nữ) vs Thụy Điển (nữ) là bao nhiêu?
- Thụy Điển (nữ) thắng Lithuania (nữ) 5-0 trên sân khách; hiệp một 0-1.
- Kèo Lithuania (nữ) vs Thụy Điển (nữ) bao nhiêu?
- Kèo châu Á Bet365: Thụy Điển (nữ) chấp 1.25 trái, tỷ lệ 1.80 / 2.00; tài xỉu 5.25 bàn; tài xỉu phạt góc 19.5 quả; kèo 1x2 126.00 – 34 – 1.00 (tham khảo, 18+).
- Phong độ Lithuania (nữ) và Thụy Điển (nữ) trước trận?
- Lithuania (nữ): 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WDLWDW); Thụy Điển (nữ): 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DLWLDW).
- Đội hình xuất phát Lithuania (nữ) vs Thụy Điển (nữ)?
- Lithuania (nữ) ra sân với sơ đồ 5-4-1, Thụy Điển (nữ) dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:24 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

