Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Elma Junttila Nelhage

OL Lyonnes (nữ)Hậu vệSWE
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Elma Junttila Nelhage là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo OL Lyonnes (nữ).

Tiểu sử Elma Junttila Nelhage

Elma Junttila Nelhage là hậu vệ của OL Lyonnes (nữ), mang quốc tịch Sweden, hiện 24 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 21/05/2003. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 2 trận với tổng 89 phút thi đấu, điểm trung bình 6,78. Trận đấu của cầu thủ được ghi nhận tại giải Ligue 1 (nữ). Vị trí thi đấu được ghi là hậu vệ, và tên đầy đủ là Elma Junttila Nelhage.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
89Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 1 (nữ)2026-2027—21890000092%100%006,78

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
85/92 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Elma Junttila Nelhage · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
03/10/2026Ligue 1 (nữ)vs Toulouse (nữ)T 5-0270000035/390——6,79
05/09/2026Ligue 1 (nữ)@ Fleury 91 (nữ)T 7-1620000050/5302/2—6,77
26/04/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ Arsenal (nữ)B 1-2dự bị00000—0———
18/04/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Serbia (nữ)T 1-0900000075/8502/5—7,27
15/04/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Đan Mạch (nữ)B 1-2900000063/6735/8—6,68
03/04/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs VfL Wolfsburg (nữ)T 1-0dự bị00000—0———
29/03/2026Ligue 1 (nữ)@ Strasbourg (nữ)H 2-2900030189/9302/3—6,73
25/03/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ VfL Wolfsburg (nữ)B 0-1dự bị00000—0———

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy48
  • Sức mạnh64
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com