Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rebecka Blomqvist

29Tuổi
167Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
—Giá trị

Rebecka Blomqvist là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Eintracht Frankfurt (nữ).

Tiểu sử Rebecka Blomqvist

Rebecka Blomqvist là tiền đạo của Eintracht Frankfurt (nữ), mang quốc tịch Sweden, sinh ngày 24/07/1997 và 29 tuổi. Cao 167 cm và nặng 62 kg. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận ra sân với 3 bàn, 1 kiến tạo và 830 phút thi đấu. Ở Bundesliga (nữ) có 7 trận, 1 bàn và 1 kiến tạo; ở Cúp C1 châu Âu (nữ) có 2 trận và 1 bàn; ở UEFA EL W có 2 trận và 1 bàn.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

13Trận ra sân
10Đá chính
924Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
308Phút/bàn
6/14Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga (nữ)2026-2027—7548810114666%25%106,72
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—2218310000——006,79
UEFA EL W2026-2027—2215911000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—21940000063%0%006,28

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 488 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/14
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
80/120 (66%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/28 (25%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 17
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
73
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 183 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

UEFA EL W · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 159 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 94 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/22 (63%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/9 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rebecka Blomqvist · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesliga (nữ)@ Bayer Leverkusen (nữ)H 1-1830142216/2301/5—7,42
03/10/2026Bundesliga (nữ)vs Bayern Munchen (nữ)B 0-183000019/1200/3—5,86
30/09/2026UEFA EL Wvs Hafnarfjordur (nữ)T 4-17400000—0———
23/09/2026UEFA EL W@ Hafnarfjordur (nữ)T 1-08510000—0———
18/09/2026Bundesliga (nữ)@ 1.FSV Mainz 05 (nữ)T 3-2891032223/2901/3—8,16
13/09/2026Bundesliga (nữ)vs Hoffenheim (nữ)T 4-2900042115/2702/5V6,12
07/09/2026Bundesliga (nữ)@ Union Berlin (nữ)T 1-0800010011/1612/5—6,43
02/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ Paris Saint Germain (nữ)H 1-111710000—0——7,09
30/08/2026Bundesliga (nữ)vs Nurnberg (nữ)H 1-134002013/500/3—6,64
27/08/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs Paris Saint Germain (nữ)H 1-16600000—0——6,50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com