Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cúp FA Trung Quốc

ChinaMùa 2026Cúp / loại trực tiếpcập nhật 15:58 22/01/2026

BXH Cúp FA Trung Quốc mùa 2026: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 4 đội.

Guangdong Wuchuan Youth đang dẫn đầu Cúp FA Trung Quốc với 7 điểm sau 3 trận, bằng điểm Liaocheng Chuanqi.

Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc 2026

Bảng A · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 15:58 22/01/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Guangdong Wuchuan Youth 3210 14–1+137
2 Liaocheng Chuanqi 3210 12–1+117
3 Ningxia Pingluo Hengli 3102 6–603
4 Hainan Shuangyu 3003 0–24-240
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng B · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 15:58 22/01/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Fujian Quanzhou Qinggong 3210 4–2+27
2 Shandong Qiutan 3201 7–3+46
3 Zhoushan Jiayu 3102 1–5-43
4 Shenzhen Xingjun 3012 2–4-21
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng C · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 15:58 22/01/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Wuhan Lianzhen 3300 8–2+69
2 Nantong Home Textile City 3201 6–5+16
3 Qingdao Fuli 3102 4–403
4 Guizhou Feiying 3003 1–8-70
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng D · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 15:58 22/01/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Shanxi Longsheng 3300 16–1+159
2 Tianjin Dihua 3201 8–3+56
3 Guangzhou Rockgoal 3102 6–12-63
4 Dongxing Greenery 3003 3–17-140
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng E · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 15:58 22/01/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Xiamen Chengyi 3210 8–2+67
2 Shenzhen Keysida 3120 4–3+15
3 Chongqing Handa 3102 5–503
4 Shanxi Xiangyu 3012 3–10-71
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng F · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 15:58 22/01/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Guangzhou Huadu Red Treasure 3201 5–3+26
2 Changle Jingangtui 3120 3–2+15
3 Huzhou Changxing Jintown 3111 4–404
4 Shanxi Sanjin 3012 3–6-31
QualifiedT thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Guangdong Wuchuan Youth32-1-014–1700-0-00–00
2Liaocheng Chuanqi11-0-03–0321-1-09–14
3Ningxia Pingluo Hengli11-0-06–0320-0-20–60
4Hainan Shuangyu10-0-10–8020-0-20–160
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Guangdong Wuchuan Youth30%0%0%0%0.00
2Liaocheng Chuanqi30%0%0%0%0.00
3Ningxia Pingluo Hengli30%0%0%0%0.00
4Hainan Shuangyu30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Fujian Quanzhou Qinggong10-1-01–1122-0-03–16
2Shandong Qiutan21-0-15–2311-0-02–13
3Zhoushan Jiayu10-0-10–1021-0-11–43
4Shenzhen Xingjun20-0-21–3010-1-01–11
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Fujian Quanzhou Qinggong30%0%0%0%0.00
2Shandong Qiutan30%0%0%0%0.00
3Zhoushan Jiayu30%0%0%0%0.00
4Shenzhen Xingjun30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Wuhan Lianzhen22-0-06–2611-0-02–03
2Nantong Home Textile City11-0-03–0321-0-13–53
3Qingdao Fuli20-0-21–4011-0-03–03
4Guizhou Feiying10-0-10–3020-0-21–50
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Wuhan Lianzhen30%0%0%0%0.00
2Nantong Home Textile City30%0%0%0%0.00
3Qingdao Fuli30%0%0%0%0.00
4Guizhou Feiying30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Shanxi Longsheng22-0-014–1611-0-02–03
2Tianjin Dihua21-0-16–2311-0-02–13
3Guangzhou Rockgoal10-0-11–2021-0-15–103
4Dongxing Greenery10-0-13–4020-0-20–130
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Shanxi Longsheng30%0%0%0%0.00
2Tianjin Dihua30%0%0%0%0.00
3Guangzhou Rockgoal30%0%0%0%0.00
4Dongxing Greenery30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng E
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Xiamen Chengyi11-0-05–1321-1-03–14
2Shenzhen Keysida10-1-00–0121-1-04–34
3Chongqing Handa20-0-22–5011-0-03–03
4Shanxi Xiangyu20-1-12–5110-0-11–50
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng E
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Xiamen Chengyi30%0%0%0%0.00
2Shenzhen Keysida30%0%0%0%0.00
3Chongqing Handa30%0%0%0%0.00
4Shanxi Xiangyu30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng F
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Guangzhou Huadu Red Treasure21-0-13–2311-0-02–13
2Changle Jingangtui10-1-01–1121-1-02–14
3Huzhou Changxing Jintown21-0-13–3310-1-01–11
4Shanxi Sanjin10-1-01–1120-0-22–50
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng F
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Guangzhou Huadu Red Treasure30%0%0%0%0.00
2Changle Jingangtui30%0%0%0%0.00
3Huzhou Changxing Jintown30%0%0%0%0.00
4Shanxi Sanjin30%0%0%0%0.00

Đội cuối bảng là Hainan Shuangyu với 0 điểm, hiệu số -24.

Toàn giải trung bình 4.57 bàn/trận sau 6 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu Cúp FA Trung Quốc?
Guangdong Wuchuan Youth dẫn đầu Cúp FA Trung Quốc 2026 với 7 điểm sau 3 trận (2 thắng, 1 hòa, 0 thua, hiệu số +13), hơn Liaocheng Chuanqi xếp thứ hai 0 điểm.
Cúp FA Trung Quốc mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 6 trận đã đấu, 4 đội ở Cúp FA Trung Quốc ghi tổng cộng 32 bàn, trung bình 5,33 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Guangdong Wuchuan Youth (14 bàn).
Vua phá lưới Cúp FA Trung Quốc hiện tại là ai?
Enwer Eli (Shanghai Zetian) dẫn đầu danh sách ghi bàn Cúp FA Trung Quốc 2026 với 5 bàn; xếp sau là Luis Asue (Shanghai Shenhua) với 4 bàn.
Lượt trận tiếp theo của Cúp FA Trung Quốc diễn ra khi nào?
Trận gần nhất của Cúp FA Trung Quốc là Yunnan Yukun vs Dalian Yingbo lúc 18:35 ngày 01/11/2026; ngày đó có 1 trận.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 13:39 25/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com