- Phạt góc6 – 1
- Thẻ vàng0 – 2
Sân Shenzhen Youth Football Training Base Centre Stadium, Shenzhen · Trọng tài: Qin Peng · Âm u 24.5°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.60 / 2.30
Shandong Taishan B thắng 2-0 ngay trên sân của Shenzhen 2028.
Shenzhen 2028 vs Shandong Taishan B 0-2 — Chinese Football League 2 06/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 21' 🟨 He Kanghua
-
27'
0 - 1 ⚽ Yan Hengyekiến tạo: Hao Fubo - 36' 🟨 Li Xiang
-
41'
0 - 2 ⚽ He Kanghuakiến tạo: Yan Hengye - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Jiang Wenjingthay Chen Wei 45'
- 🔁 Chen Ziwenthay Wang Zhiyuan 45'
- 62' 🔁 Deng Chunzethay Li Xiang
- 67' 🟨 Wang Yuxuan
- 🔁 Li Lehangthay Wang Ziyang 68'
- 🔁 Shi Zihaothay Li Peilin 68'
- 72' 🔁 Lu Junweithay Yan Hengye
- 72' 🔁 Guo Xinthay Ma Yinhao
- 🔁 Huang Yongsuthay Huang Zishun 81'
- 84' 🟨 Mei Shuaijun
- 96+6' 🔁 Yang Yangthay Mei Shuaijun
- 97' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 52%Kiểm soát bóng48%
- 23Tổng cú sút21
- 3Sút trúng đích3
- 7Sút không trúng đích3
- 12Sút trong vòng cấm9
- 2Sút bị chặn3
- 6Phạt góc1
- 81Tấn công nguy hiểm37
- 121Tấn công86
- 449Chuyền374
- 354Chuyền chính xác289
- 8Chuyền then chốt4
- 9Chuyền dài7
- 26Rê bóng11
- 41Tạt bóng30
- 51Tranh chấp43
- 14Tắc bóng39
- 73Cản phá64
- 8Cứu thua8
- 2Phạm lỗi3
- 24Bị phạm lỗi26
- 3Việt vị1
- 0Thẻ vàng4
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 7.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Shenzhen 2028 kiểm soát bóng 52%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Shenzhen 2028 ép sân · cột hướng xuống: Shandong Taishan B ép sân. Shenzhen 2028 kiểm soát thế trận 51% thời gian, Shandong Taishan B 40%.
Shenzhen 2028Shandong Taishan B| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 3-4-3
Shenzhen 2028 · HLV Wang Baoshan
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 43 | Yuan Jianrui | Thủ môn | 5.98 |
| 4 | Li Mingjie | Hậu vệ | 5.82 |
| 5 | Hai Jieqing | Hậu vệ | 6.18 |
| 45 | Yuan Zinan | Hậu vệ | 6.96 |
| 55 | Huang Keqi | Hậu vệ | 6.63 |
| 6 | Luan Cheng © | Tiền vệ | 6.87 |
| 8 | Chen Wei | Tiền vệ | 5.91 |
| 10 | Li Peilin | Tiền vệ | 6.05 |
| 47 | Huang Zishun | Tiền vệ | 6.65 |
| 28 | Wang Zhiyuan | Tiền đạo | 6.39 |
| 57 | Wang Ziyang | Tiền đạo | 6.26 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 20 | Li Lehang | Tiền đạo |
| 15 | Chen Ziwen | Hậu vệ |
| 12 | Huang Yongsu | Tiền đạo |
| 27 | Liu Quanfeng | Tiền vệ |
| 14 | Liu Peiqi | Thủ môn |
| 11 | Lu Changye | Tiền đạo |
| 24 | Pan Nuojun | Tiền vệ |
| 17 | Shi Zihao | Tiền đạo |
| 30 | Hu Hongbin | Tiền vệ |
| 1 | Hao Mujian | Thủ môn |
| 29 | Deng Zhitao | Hậu vệ |
| 49 | Jiang Wenjing | Tiền đạo |
Shandong Taishan B · HLV Zhang Haitao
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Ihsen Ilham | Thủ môn | 7.07 |
| 23 | Wang Tianyou | Hậu vệ | 6.93 |
| 44 | Qi Qiancheng © | Hậu vệ | 6.83 |
| 55 | He Bingzhuang | Hậu vệ | 6.47 |
| 29 | Ma Yinhao | Tiền vệ | 6.96 |
| 40 | Mei Shuaijun | Tiền vệ | 6.39 |
| 43 | Wang Yuxuan | Tiền vệ | 6.2 |
| 60 | Hao Fubo | Tiền vệ | 7.09 |
| 8 | He Kanghua | Tiền đạo | 7.45 |
| 16 | Yan Hengye | Tiền đạo | 8.24 |
| 18 | Li Xiang | Tiền đạo | 6.33 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 2 | Deng Zhiwen | Hậu vệ |
| 49 | Deng Chunze | Tiền vệ |
| 50 | Fu Zhenhao | Thủ môn |
| 14 | Guo Xin | Tiền vệ |
| 4 | Hu Hangming | Hậu vệ |
| 7 | Li Yuanjie | Tiền đạo |
| 41 | Lu Junwei | Tiền đạo |
| 21 | Niu Bowei | Thủ môn |
| 30 | Xiao Chenxi | Tiền vệ |
| 48 | Yang Yang | Tiền vệ |
| 46 | Chen Zihan | Hậu vệ |
| 27 | Bao Kaiwen | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.60 | 2.30 | 81.00 | 51 | 1.00 | 2.5 | 6.60 | 1.11 | 7.5 | 2.62 | 1.44 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (2 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 26/10/2025 | CHN League 2 | Shandong Taishan B – Shenzhen 2028 | 5–0 |
| 21/09/2025 | CHN League 2 | Shenzhen 2028 – Shandong Taishan B | 0–1 |
Phong độ gần đây
Shenzhen 2028
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | CHN League 2 | Dalian Kewei – Shenzhen 2028 | 0–0 | H |
| 13/09/2026 | CHN League 2 | Shenzhen 2028 – Shanxi Chongde Ronghai | 1–0 | T |
| 23/08/2026 | CHN League 2 | Shenzhen 2028 – Hubei Istar | 0–1 | B |
| 16/08/2026 | CHN League 2 | Wenzhou Professional Football Club – Shenzhen 2028 | 1–1 | H |
| 08/08/2026 | CHN League 2 | Shenzhen 2028 – Ganzhou Ruishi | 6–0 | T |
Shandong Taishan B
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 18/09/2026 | CHN League 2 | Jiangxi Lushan – Shandong Taishan B | 2–1 | B |
| 13/09/2026 | CHN League 2 | Shandong Taishan B – Hangzhou Linping Wuyue | 0–0 | H |
| 22/08/2026 | CHN League 2 | Haimen Codion – Shandong Taishan B | 2–2 | H |
| 15/08/2026 | CHN League 2 | Shandong Taishan B – Dalian Yingbo B | 0–1 | B |
| 08/08/2026 | CHN League 2 | Shanghai Port B – Shandong Taishan B | 1–3 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Shenzhen 2028 vs Shandong Taishan B đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Shenzhen 2028 vs Shandong Taishan B thuộc Chinese Football League 2, Vòng 25 đã diễn ra lúc 18:30 ngày 06/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Shenzhen Youth Football Training Base Centre Stadium (Shenzhen).
- Kết quả Shenzhen 2028 vs Shandong Taishan B là bao nhiêu?
- Shandong Taishan B thắng Shenzhen 2028 2-0 trên sân khách; hiệp một 0-2.
- Phong độ Shenzhen 2028 và Shandong Taishan B trước trận?
- Shenzhen 2028: 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DWLDWL); Shandong Taishan B: 1 thắng, 3 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LDDLWD).
- Đội hình xuất phát Shenzhen 2028 vs Shandong Taishan B?
- Shenzhen 2028 ra sân với sơ đồ 4-4-2, Shandong Taishan B dùng sơ đồ 3-4-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 04:07 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

