
He Bingzhuang là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shandong Taishan B.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
23Trận ra sân
18Đá chính
1.757Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 23 | 18 | 1.757 | 0 | 0 | 2 | 4 | 0 | 83% | 53% | 2 | 0 | 6,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.757 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/27
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 892/1065 (83%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 15/38 (39%)
- Chuyền dài chính xác
- 52/123 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/38
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 70
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 88/165 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 73 / 67
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 281
- Phạm lỗi
- 36
- Bị phạm lỗi
- 27
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hangzhou Linping Wuyue | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 48/59 | 1 | 4/10 | — | 6,46 |
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guizhou Guiyang Athletic | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 57/69 | 1 | 5/9 | V | 6,33 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shenzhen 2028 | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/41 | 1 | 4/11 | — | 6,47 |
| 18/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Jiangxi Lushan | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/50 | 0 | 2/5 | — | 6,07 |
| 13/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hangzhou Linping Wuyue | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 69/71 | 7 | 11/16 | — | 7,25 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Haimen Codion | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/52 | 2 | 6/10 | — | 6,28 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Yingbo B | B 0-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/11 | 2 | 2/3 | — | 7,01 |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Port B | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Kewei | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 48/61 | 4 | 5/9 | — | 6,47 |
| 25/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Changchun Xidu | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 94/107 | 1 | 6/7 | — | 7,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/03/2024 | 18 | 10 nghìn € |
| 16/06/2024 | 18 | 10 nghìn € |
| 02/12/2024 | 18 | 50 nghìn € |
| 22/06/2025 | 19 | 25 nghìn € |
| 08/12/2025 | 19 | 25 nghìn € |
| 16/03/2026 | 20 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật45
- Tư duy56
- Sức mạnh52
- Thể lực42