
Yan Hengye là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shandong Taishan B.
Tiểu sử Yan Hengye
Yan Hengye là hậu vệ của câu lạc bộ Shandong Taishan B, quốc tịch Trung Quốc, 23 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ có 20 trận ra sân với 1280 phút thi đấu, ghi 6 bàn, kiến tạo 1 lần và điểm trung bình 6,70. Các số liệu này đều thuộc Chinese Football League 2. Giá trị cao nhất được ghi nhận là 75 nghìn € (2024), còn hợp đồng có hiệu lực đến 03/09/2026. Cầu thủ cao 190 cm, nặng 80 kg và chuyển đến Shandong Taishan B từ Shandong Taishan U20 ngày 29/02/2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
21Trận ra sân
16Đá chính
1.325Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
220Phút/bàn
13/23Sút trúng/sút
59%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 21 | 16 | 1.325 | 6 | 0 | 1 | 23 | 13 | 59% | 42% | 0 | 0 | 6,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.325 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 13/23
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 0/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 133/222 (59%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/12 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 58/136 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 27 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 57
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 153
- Phạm lỗi
- 34
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hangzhou Linping Wuyue | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 5/9 | 0 | 1/3 | — | 6,40 |
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guizhou Guiyang Athletic | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 5/10 | 0 | 1/4 | — | 6,66 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shenzhen 2028 | T 2-0 | 72 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 12/15 | 1 | 1/4 | — | 8,24 |
| 18/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Jiangxi Lushan | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hangzhou Linping Wuyue | H 0-0 | 77 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 4/4 | 0 | 1/9 | — | 6,02 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Yingbo B | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/8 | 2 | 4/5 | — | 6,76 |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Port B | T 3-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | 0/2 | — | 6,49 |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Kewei | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/11 | 0 | 3/4 | — | 6,14 |
| 25/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Changchun Xidu | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/7 | 0 | 3/7 | — | 6,28 |
| 18/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Second | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/16 | 0 | 1/3 | — | 7,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2024 | 20 | 25 nghìn € |
| 02/12/2024 | 21 | 75 nghìn € |
| 22/06/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 08/12/2025 | 22 | 25 nghìn € |
| 16/03/2026 | 22 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/02/2024 | Shandong Taishan U20 | Shandong Taishan B | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Shandong Taishan | Shandong Taishan U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật38
- Tư duy48
- Sức mạnh34
- Thể lực42