
Wang Tianyou là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shandong Taishan B.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
25Đá chính
2.180Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2180Phút/bàn
7/18Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 26 | 25 | 2.180 | 1 | 0 | 1 | 18 | 7 | 88% | 58% | 4 | 0 | 6,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.180 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/18
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1472/1662 (88%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/9 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 83/186 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/43
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 128
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 80/137 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 68 / 41
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 231
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hangzhou Linping Wuyue | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/60 | 1 | 2/4 | — | 6,95 |
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guizhou Guiyang Athletic | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 90/98 | 4 | 4/5 | — | 7,04 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shenzhen 2028 | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/34 | 3 | 4/5 | — | 6,93 |
| 18/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Jiangxi Lushan | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 62/74 | 3 | 4/6 | — | 6,72 |
| 13/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hangzhou Linping Wuyue | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 107/119 | 1 | 2/4 | — | 6,98 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Haimen Codion | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Yingbo B | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 48/52 | 3 | 4/6 | — | 7,20 |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Port B | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 52/57 | 0 | 1/3 | — | 7,30 |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Kewei | H 2-2 | 64 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 36/38 | 2 | 2/6 | — | 6,42 |
| 25/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Changchun Xidu | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/42 | 0 | 0/2 | — | 7,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/03/2024 | 18 | 10 nghìn € |
| 16/06/2024 | 18 | 10 nghìn € |
| 02/12/2024 | 19 | 10 nghìn € |
| 22/06/2025 | 19 | 25 nghìn € |
| 08/12/2025 | 20 | 25 nghìn € |
| 16/03/2026 | 20 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật41
- Tư duy45
- Sức mạnh60
- Thể lực49