
Ma Yinhao là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shandong Taishan B.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
24Đá chính
2.081Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1040Phút/bàn
8/22Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 25 | 24 | 2.081 | 2 | 0 | 0 | 22 | 8 | 86% | 45% | 4 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.081 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/22
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 19/36
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/32
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 780/901 (86%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 4/14 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 32/72 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/38
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 99/216 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 89 / 103
- Bị tước bóng
- 34
- Mất quyền kiểm soát
- 225
- Phạm lỗi
- 49
- Bị phạm lỗi
- 32
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hangzhou Linping Wuyue | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 43/51 | 1 | 3/7 | V | 6,40 |
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guizhou Guiyang Athletic | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 47/50 | 0 | 2/6 | — | 6,53 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shenzhen 2028 | T 2-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 23/23 | 0 | 1/8 | — | 6,96 |
| 18/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Jiangxi Lushan | B 1-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/28 | 1 | 3/6 | — | 6,23 |
| 13/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hangzhou Linping Wuyue | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 41/44 | 1 | 4/8 | — | 6,75 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Haimen Codion | H 2-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/18 | 3 | 5/10 | — | 6,18 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Yingbo B | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/28 | 3 | 4/6 | — | 6,44 |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Port B | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Kewei | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 24/27 | 3 | 4/7 | — | 6,49 |
| 25/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Changchun Xidu | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/50 | 2 | 7/14 | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/03/2024 | 17 | 10 nghìn € |
| 16/06/2024 | 17 | 10 nghìn € |
| 02/12/2024 | 18 | 10 nghìn € |
| 22/06/2025 | 18 | 10 nghìn € |
| 08/12/2025 | 19 | 10 nghìn € |
| 16/03/2026 | 19 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 10 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.