
Li Xiang là tiền đạo 18 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shandong Taishan B.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
16Trận ra sân
10Đá chính
850Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
850Phút/bàn
2/14Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 16 | 10 | 850 | 1 | 0 | 1 | 14 | 2 | 82% | 47% | 2 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 850 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/14
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 206/250 (82%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 4/31 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/14 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/99 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 43 / 47
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 140
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hangzhou Linping Wuyue | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 7/8 | 2 | 4/7 | — | 6,90 |
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guizhou Guiyang Athletic | H 1-1 | 82 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 24/31 | 3 | 8/12 | — | 7,15 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shenzhen 2028 | T 2-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 2/7 | V | 6,33 |
| 18/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Jiangxi Lushan | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | 6,14 |
| 13/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hangzhou Linping Wuyue | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Haimen Codion | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/14 | 5 | 8/10 | — | 6,63 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Yingbo B | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Port B | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/22 | 0 | 2/3 | — | 6,19 |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Kewei | H 2-2 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/16 | 1 | 3/6 | — | 6,00 |
| 25/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Changchun Xidu | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/25 | 1 | 4/8 | — | 6,21 |