
Deng Chunze là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shandong Taishan B.
Tiểu sử Deng Chunze
Deng Chunze, sinh ngày 11/10/2004, là tiền đạo của Shandong Taishan B. Cầu thủ cao 165 cm, thuận chân phải, hiện 22 tuổi và mang quốc tịch China. Ở mùa 2026 tại Chinese Football League 2, Deng Chunze ra sân 22 trận, ghi 7 bàn, có 1 kiến tạo và 1613 phút thi đấu, với điểm trung bình 6,52. Giá trị cao nhất của cầu thủ là 100 nghìn € (2025).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
22Trận ra sân
18Đá chính
1.613Phút
7Bàn thắng
1Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
230Phút/bàn
16/34Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 22 | 18 | 1.613 | 7 | 0 | 1 | 34 | 16 | 79% | 40% | 3 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.613 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 16/34
- Sút trong vòng cấm
- 26
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 13/40
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/27
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 284/357 (79%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 4/23 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/20 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 62/153 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 53 / 82
- Bị tước bóng
- 28
- Mất quyền kiểm soát
- 190
- Phạm lỗi
- 28
- Bị phạm lỗi
- 27
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hangzhou Linping Wuyue | H 0-0 | 87 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 11/13 | 1 | 3/5 | — | 6,22 |
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guizhou Guiyang Athletic | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,56 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shenzhen 2028 | T 2-0 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/14 | 1 | 2/4 | — | 6,64 |
| 18/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Jiangxi Lushan | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hangzhou Linping Wuyue | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Port B | T 3-1 | 89 | 0 | 1 | 4 | 2 | 2 | 17/18 | 0 | 1/5 | V | 7,43 |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Kewei | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 7/8 | 0 | — | — | 6,34 |
| 25/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Changchun Xidu | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/37 | 0 | 6/13 | — | 6,08 |
| 18/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Second | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 11/15 | 0 | 1/5 | — | 7,55 |
| 12/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Qingdao Red Lions | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/15 | 0 | 4/9 | — | 8,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/03/2024 | 19 | 10 nghìn € |
| 16/06/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 02/12/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 22/06/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 08/12/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 16/03/2026 | 21 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật46
- Tư duy55
- Sức mạnh38
- Thể lực34