
Ihsen Ilham là thủ môn 18 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shandong Taishan B.
Tiểu sử Ihsen Ilham
Ihsen Ilham là thủ môn của Shandong Taishan B, mang quốc tịch China và 18 tuổi. Cầu thủ cao 187 cm và nặng 84 kg. Ở mùa 2026 tại Chinese Football League 2, Ihsen Ilham có 13 trận ra sân, 28 pha cứu thua trong 1170 phút thi đấu và điểm trung bình 6,83. Tại Cúp Toulon, cầu thủ có 2 trận và 8 pha cứu thua; tại CFA Team China International Tournament, cầu thủ có 1 trận.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
17Trận ra sân
17Đá chính
1.530Phút
42Cứu thua
73%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 14 | 14 | 1.260 | 34 | 10 | 23 | 75% | 85% | 2 | 0 | 6,95 |
| Cúp Toulon | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 8 | 1 | 2 | 64% | 100% | 0 | 0 | 7,31 |
| CFA Team China International Tournament | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 1.260 phút · điểm TB 6,95
Thủ môn
- Cứu thua
- 34
- Đấm bóng
- 10
- Băng ra (thành công / tổng)
- 15/15
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 293/390 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 69/163 (42%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/7 (85%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 102
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Toulon · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,31
Thủ môn
- Cứu thua
- 8
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/64 (64%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 16/38 (42%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/08/2026
CFA Team China International Tournament · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hangzhou Linping Wuyue | H 0-0 | 90 | 6 | 0 | 0 | 15/20 | 0 | — | — | 8,45 |
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guizhou Guiyang Athletic | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 21/23 | 0 | — | V | 6,24 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shenzhen 2028 | T 2-0 | 90 | 3 | 1 | 2 | 26/40 | 0 | 1/1 | — | 7,07 |
| 18/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Jiangxi Lushan | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hangzhou Linping Wuyue | H 0-0 | 90 | 3 | 1 | 0 | 18/20 | 0 | — | — | 7,10 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Haimen Codion | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Yingbo B | B 0-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 12/18 | 1 | 2/2 | — | 6,56 |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Port B | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 23/36 | 0 | — | — | 6,27 |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Kewei | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Changchun Xidu | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |