Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kpah Sherman

Sri Pahang FCTiền đạoLBR
34Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Kpah Sherman là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch LBR, hiện khoác áo Sri Pahang FC.

Mùa 2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
16Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
5,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—101600031100%0%015,56

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 5,56

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/3 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/09/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kpah Sherman · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/09/2026CAN@ RwandaB 1-316003103/300/1Đ5,56
17/11/2023Vòng loại World Cup châu Phivs MalawiB 0-19000000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 75 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 375 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €20152026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/08/20152350 nghìn €
08/01/20162375 nghìn €
28/11/201927350 nghìn €
07/04/202028300 nghìn €
29/06/202129350 nghìn €
22/11/202129375 nghìn €
18/05/202230350 nghìn €
15/10/202230300 nghìn €
24/05/202331300 nghìn €
17/12/202331300 nghìn €
14/11/202432275 nghìn €
13/05/202533250 nghìn €
08/12/202533225 nghìn €
07/06/202634200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/08/2026Kuala Lumpur City FCMelaka FCChuyển nhượng—
30/06/2025Sri Pahang FCKuala Lumpur City FCChuyển nhượng—
16/01/2023Terengganu FCSri Pahang FCChuyển nhượng—
31/12/2021Kedah D.A. FCTerengganu FCChuyển nhượng—
26/11/2019Selangor PKNSKedah D.A. FCHết hạn mượn 0.36M €360 nghìn €
05/12/2018Petaling Jaya City FCSelangor PKNSChuyển nhượng—
30/06/2017Cetinkaya TSKPetaling Jaya City FCHết hạn mượn 0.075M €75 nghìn €
29/06/2017Dumlupinar TSKCetinkaya TSKCho mượn—
23/01/2017Cetinkaya TSKDumlupinar TSKChuyển nhượng—
01/08/2016Cape Town City FCCetinkaya TSKChuyển nhượng—
29/06/2016Santos FC Cape TownCape Town City FCCho mượn—
11/01/2016Cape Town City FCSantos FC Cape TownChuyển nhượng—
02/08/2015Young Africans SCCape Town City FCHết hạn mượn 0.135M €135 nghìn €
11/12/2014Cetinkaya TSKYoung Africans SCHết hạn mượn 0.055M €55 nghìn €
29/06/2014Lefke TSKCetinkaya TSKCho mượn—
23/09/2013Cetinkaya TSKLefke TSKChuyển nhượng—
12/08/2012Düzkaya KOSKCetinkaya TSKChuyển nhượng—
04/01/2012Härnösands FFDüzkaya KOSKChuyển nhượng—
30/06/2011Barrack Young ControllersHärnösands FFChuyển nhượng—
31/10/2010Mighty Barrolle SABarrack Young ControllersChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy65
  • Sức mạnh25
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com