
Kpah Sherman là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch LBR, hiện khoác áo Sri Pahang FC.
Mùa 2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
16Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
5,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 1 | 0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 100% | 0% | 0 | 1 | 5,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 5,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/3 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/09/2026 | CAN | @ Rwanda | B 1-3 | 16 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | Đ | 5,56 |
| 17/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Malawi | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/08/2015 | 23 | 50 nghìn € |
| 08/01/2016 | 23 | 75 nghìn € |
| 28/11/2019 | 27 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 300 nghìn € |
| 29/06/2021 | 29 | 350 nghìn € |
| 22/11/2021 | 29 | 375 nghìn € |
| 18/05/2022 | 30 | 350 nghìn € |
| 15/10/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 24/05/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 17/12/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 14/11/2024 | 32 | 275 nghìn € |
| 13/05/2025 | 33 | 250 nghìn € |
| 08/12/2025 | 33 | 225 nghìn € |
| 07/06/2026 | 34 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Kuala Lumpur City FC | Melaka FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Sri Pahang FC | Kuala Lumpur City FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2023 | Terengganu FC | Sri Pahang FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Kedah D.A. FC | Terengganu FC | Chuyển nhượng | — |
| 26/11/2019 | Selangor PKNS | Kedah D.A. FC | Hết hạn mượn 0.36M € | 360 nghìn € |
| 05/12/2018 | Petaling Jaya City FC | Selangor PKNS | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Cetinkaya TSK | Petaling Jaya City FC | Hết hạn mượn 0.075M € | 75 nghìn € |
| 29/06/2017 | Dumlupinar TSK | Cetinkaya TSK | Cho mượn | — |
| 23/01/2017 | Cetinkaya TSK | Dumlupinar TSK | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2016 | Cape Town City FC | Cetinkaya TSK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Santos FC Cape Town | Cape Town City FC | Cho mượn | — |
| 11/01/2016 | Cape Town City FC | Santos FC Cape Town | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2015 | Young Africans SC | Cape Town City FC | Hết hạn mượn 0.135M € | 135 nghìn € |
| 11/12/2014 | Cetinkaya TSK | Young Africans SC | Hết hạn mượn 0.055M € | 55 nghìn € |
| 29/06/2014 | Lefke TSK | Cetinkaya TSK | Cho mượn | — |
| 23/09/2013 | Cetinkaya TSK | Lefke TSK | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2012 | Düzkaya KOSK | Cetinkaya TSK | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2012 | Härnösands FF | Düzkaya KOSK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Barrack Young Controllers | Härnösands FF | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2010 | Mighty Barrolle SA | Barrack Young Controllers | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật43
- Tư duy65
- Sức mạnh25
- Thể lực48