
Slask Wroclaw
Phong độ: BBTBB
Slask Wroclaw sẽ gặp Piast Gliwice lúc 20:45 ngày 07/11/2026 tại VĐQG Ba Lan.
Slask Wroclaw gặp Piast Gliwice: lịch, đội hình, thống kê
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | -0.25 | 1.77 | 2.02 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 3 – 1 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 1HP | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 4 | 0 – 1 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | -0.25 | 1.77 | 2.02 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (30 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Năm sinh |
|---|---|---|---|
| 1 | Karol Niemczycki | Thủ môn | 1999 |
| 25 | Michał Szromnik | Thủ môn | 1993 |
| 31 | Hubert Śliczniak | Thủ môn | 2007 |
| 40 | Dominik Klint | Thủ môn | 2009 |
| 2 | Dominik Szala | Hậu vệ | 2006 |
| 3 | Irodotos Christodoulou | Hậu vệ | 2002 |
| 4 | Marko Dijakovic | Hậu vệ | 2002 |
| 5 | Lamine Ba | Hậu vệ | 1997 |
| 26 | Adrian Żulewski | Hậu vệ | 2007 |
| 27 | Jan Jurčec | Hậu vệ | 2000 |
| 33 | Ehor Matsenko | Hậu vệ | 2002 |
| 44 | Mariusz Malec | Hậu vệ | 1995 |
| 7 | Piotr Samiec-Talar | Tiền vệ | 2001 |
| 8 | Marc Llinares | Tiền vệ | 1999 |
| 11 | luka marjanac | Tiền vệ | 2003 |
| 14 | Michal·Mokrzycki | Tiền vệ | 1997 |
| 15 | Jorge Yriarte | Tiền vệ | 2000 |
| 17 | Karol Linetty | Tiền vệ | 1995 |
| 18 | Karol Borys | Tiền vệ | 2006 |
| 20 | Grzegorz Tomasiewicz | Tiền vệ | 1996 |
| 21 | Alex Timossi Andersson | Tiền vệ | 2001 |
| 36 | Przemyslaw Mazan | Tiền vệ | 2010 |
| 38 | Dorian markowski | Tiền vệ | 2007 |
| 77 | Eniss Shabani | Tiền vệ | 2003 |
| 81 | Patryk Sokołowski | Tiền vệ | 1994 |
| 88 | Adam Ciućka | Tiền vệ | 2008 |
| 9 | Leltsin Jeronimo Semedo Camoes | Tiền đạo | 1999 |
| 10 | Malaly Dembele | Tiền đạo | 1997 |
| 19 | Przemyslaw Banaszak | Tiền đạo | 1997 |
| 23 | Maksymilian stangret | Tiền đạo | 2005 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Slask Wroclaw là khi nào?
- Slask Wroclaw gặp Piast Gliwice trên sân nhà lúc 20:45 ngày 07/11/2026, giải VĐQG Ba Lan.
- Slask Wroclaw đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Slask Wroclaw 1 thắng, 0 hòa, 4 thua; trận gần nhất ngày 03/11/2026 thua Radomiak Radom 1-3 (VĐQG Ba Lan).
- Đội hình Slask Wroclaw có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Slask Wroclaw có 30 cầu thủ, tuổi trung bình 24,7, tổng giá trị 11,0 triệu €; đắt giá nhất là Piotr Samiec-Talar (tiền vệ, 1,2 triệu €).
- Ai là HLV và sân nhà của Slask Wroclaw?
- HLV trưởng là Ante Simundza (SLO); sân nhà Stadion Śląska Wrocław tại Wroclaw, sức chứa 42.771 chỗ.
- Slask Wroclaw có bao nhiêu cầu thủ chấn thương hoặc treo giò?
- 2 cầu thủ Slask Wroclaw hiện vắng mặt: Irodotos Christodoulou, Michal·Mokrzycki.
- Thành tích Slask Wroclaw mùa này tại VĐQG Ba Lan?
- Tại VĐQG Ba Lan, Slask Wroclaw đã đá 13 trận, ghi 17 bàn, thủng lưới 25 (trung bình 1,31 bàn ghi/trận); sút 151 lần, 48 trúng đích; chuyền chính xác 78%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:24 04/11/2026 (giờ Việt Nam).