Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mariusz Malec

Slask WroclawHậu vệPOL
31Tuổi
189Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Mariusz Malec là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Slask Wroclaw.

Tiểu sử Mariusz Malec

Mariusz Malec là hậu vệ của Slask Wroclaw, mang quốc tịch Poland và hiện 31 tuổi. Cầu thủ cao 189 cm, nặng 76 kg và thuận chân trái. Mùa 2026-2027, Mariusz Malec ra sân 10 trận với 695 phút thi đấu, điểm trung bình 5,81, gồm 9 trận tại VĐQG Ba Lan và 1 trận tại Cúp Ba Lan. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027, giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, cao nhất đạt 500 nghìn € (2024). Mariusz Malec chuyển đến Slask Wroclaw từ Pogon Szczecin ngày 30/06/2025.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
785Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—1087280000088%61%006,43
Cúp Ba Lan2026-2027—115700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 728 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
391/442 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
18/33 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
8
Phá bóng
43
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/34 (61%)
Không chiến thắng / thua
15 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
57
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 57 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mariusz Malec · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Ba Lan@ Motor LublinB 2-3900000024/2702/3—6,20
10/10/2026VĐQG Ba Lanvs Lech PoznanB 1-4900000035/4302/5—5,46
19/09/2026VĐQG Ba Lan@ Wisla KrakowB 1-2900000053/6201/3—6,40
12/09/2026VĐQG Ba Lanvs Korona KielceB 1-2900000070/7712/3—6,53
07/09/2026VĐQG Ba Lan@ Jagiellonia BialystokB 1-2900000166/7014/5—6,78
29/08/2026VĐQG Ba Lan@ Legia WarszawaH 1-1900000032/4414/5—6,69
23/08/2026VĐQG Ba Lanvs Widzew lodzH 3-3900000076/8002/4—6,40
15/08/2026VĐQG Ba Lan@ Zaglebie LubinB 1-2900000033/3624/4—6,94
09/08/2026VĐQG Ba Lanvs Cracovia KrakowH 0-07000001/200/1—6,47
02/08/2026VĐQG Ba Lanvs Rakow CzestochowaT 2-11000001/100/1—6,46

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20162026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/01/20162050 nghìn €
03/09/201621100 nghìn €
01/03/201721100 nghìn €
15/08/20172275 nghìn €
24/01/201822100 nghìn €
02/07/201823150 nghìn €
24/01/201923300 nghìn €
28/06/201924400 nghìn €
14/01/202024300 nghìn €
17/08/202025200 nghìn €
18/01/202125350 nghìn €
20/05/202126450 nghìn €
21/12/202126400 nghìn €
30/12/202126350 nghìn €
06/04/202227350 nghìn €
13/06/202227450 nghìn €
28/09/202227350 nghìn €
15/11/202227500 nghìn €
08/06/202328500 nghìn €
28/12/202328500 nghìn €
06/06/202429500 nghìn €
08/12/202429400 nghìn €
05/06/202530400 nghìn €
25/09/202530300 nghìn €
07/12/202530200 nghìn €
09/06/202631200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Pogon SzczecinSlask WroclawChuyển nhượng—
30/06/2018Podbeskidzie Bielsko-BialaPogon SzczecinHết hạn mượn 0.065M €65 nghìn €
31/01/2017Olimpia GrudziadzPodbeskidzie Bielsko-BialaChuyển nhượng—
11/01/2016Polonia BytomOlimpia GrudziadzChuyển nhượng—
30/06/2014Ruch Chorzow U19Polonia BytomChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy44
  • Sức mạnh58
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com