Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marko Dijakovic

Slask WroclawHậu vệAUT
24Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Marko Dijakovic là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Slask Wroclaw.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Ba Lan2026-2027—00000000——00—
VĐQG Ba Lan2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marko Dijakovic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Ba Lan@ Motor LublinB 2-3dự bị00000—0———
10/10/2026VĐQG Ba Lanvs Lech PoznanB 1-4dự bị00000—0———
12/09/2026VĐQG Ba Lanvs Korona KielceB 1-2dự bị00000—0———
07/09/2026VĐQG Ba Lan@ Jagiellonia BialystokB 1-2dự bị00000—0———
29/08/2026VĐQG Ba Lan@ Legia WarszawaH 1-1dự bị00000—0———
23/08/2026VĐQG Ba Lanvs Widzew lodzH 3-3dự bị00000—0———
15/08/2026VĐQG Ba Lan@ Zaglebie LubinB 1-2dự bị00000—0———
09/08/2026VĐQG Ba Lanvs Cracovia KrakowH 0-0dự bị00000—0———
02/08/2026VĐQG Ba Lanvs Rakow CzestochowaT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 75 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/08/20201875 nghìn €
18/12/202018200 nghìn €
25/05/202119300 nghìn €
15/12/202119300 nghìn €
24/05/202220250 nghìn €
09/11/202220250 nghìn €
11/06/202321250 nghìn €
04/12/202321250 nghìn €
20/06/202422250 nghìn €
04/12/202422250 nghìn €
02/04/202523300 nghìn €
05/06/202523350 nghìn €
25/09/202523275 nghìn €
07/12/202523200 nghìn €
25/03/202624150 nghìn €
09/06/202624150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025GKS TychySlask WroclawChuyển nhượng—
07/08/2023SK Rapid WienGKS TychyChuyển nhượng—
30/06/2021SK Rapid IISK Rapid WienChuyển nhượng—
30/06/2019Austria Wien U18SK Rapid IIChuyển nhượng—
30/06/2018AKA Austria Wien U16Austria Wien U18Chuyển nhượng—
30/06/2017AKA Austria Wien U15AKA Austria Wien U16Chuyển nhượng—
30/06/2016FK Austria Vienna YouthAKA Austria Wien U15Chuyển nhượng—
29/08/2013Wiener SC YouthFK Austria Vienna YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy51
  • Sức mạnh57
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com