
Jorge Yriarte là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Slask Wroclaw.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
466Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 466 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 86% | 50% | 1 | 0 | 6,43 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 466 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 198/230 (86%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/65 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 22
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Lech Poznan | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Wisla Krakow | B 1-2 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 36/41 | 1 | 5/13 | — | 6,43 |
| 12/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Korona Kielce | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Jagiellonia Bialystok | B 1-2 | 20 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 17/18 | 0 | 1/2 | — | 5,99 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Legia Warszawa | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 2/5 | — | 6,52 |
| 23/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Widzew lodz | H 3-3 | 42 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/28 | 1 | 3/7 | — | 6,13 |
| 15/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Zaglebie Lubin | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 23/26 | 2 | 8/11 | — | 6,63 |
| 09/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Cracovia Krakow | H 0-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/31 | 2 | 5/9 | — | 7,07 |
| 02/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Rakow Czestochowa | T 2-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/35 | 1 | 3/6 | V | 6,00 |
| 25/07/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Gornik Zabrze | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 43/46 | 4 | 6/12 | — | 6,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 28/12/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/06/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 12/10/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 23/06/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 17/12/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 24/06/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 07/12/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 09/06/2026 | 26 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2025 | Eibar | Slask Wroclaw | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Real Murcia | Eibar | Cho mượn | — |
| 25/07/2024 | Eibar | Real Murcia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | SD Amorebieta | Eibar | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Eibar | SD Amorebieta | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | SD Amorebieta | Eibar | Cho mượn | — |
| 08/08/2022 | Eibar | SD Amorebieta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | SD Eibar B | Eibar | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Deportivo Lara | SD Eibar B | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2020 | SD Eibar B | Deportivo Lara | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Deportivo Lara | SD Eibar B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật46
- Tư duy50
- Sức mạnh45
- Thể lực40