
Grzegorz Tomasiewicz
30Tuổi
167Chiều cao (cm)
59Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Grzegorz Tomasiewicz là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Slask Wroclaw.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
712Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
712Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 638 | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 82% | 53% | 2 | 0 | 6,23 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 638 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 244/296 (82%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/24 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/41 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 74 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Motor Lublin | B 2-3 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | — | — | 5,79 |
| 10/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Lech Poznan | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 18/27 | 4 | 5/8 | — | 6,85 |
| 19/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Wisla Krakow | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Korona Kielce | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/17 | 0 | 2/5 | — | 6,08 |
| 07/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Jagiellonia Bialystok | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/18 | 0 | — | — | 5,69 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Legia Warszawa | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 33/40 | 0 | 3/5 | — | 6,30 |
| 23/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Widzew lodz | H 3-3 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/53 | 0 | — | V | 6,13 |
| 15/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Zaglebie Lubin | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 32/40 | 1 | 5/8 | V | 6,24 |
| 09/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Cracovia Krakow | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/35 | 1 | 4/8 | — | 6,76 |
| 02/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Rakow Czestochowa | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/43 | 1 | 2/6 | — | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/03/2015 | 18 | 150 nghìn € |
| 29/06/2015 | 19 | 150 nghìn € |
| 16/01/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 03/09/2016 | 20 | 175 nghìn € |
| 01/03/2017 | 20 | 175 nghìn € |
| 04/07/2017 | 21 | 225 nghìn € |
| 24/01/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 02/07/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 20/02/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 17/07/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 27/02/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 26/08/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 18/01/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 20/05/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 14/10/2021 | 25 | 450 nghìn € |
| 30/12/2021 | 25 | 650 nghìn € |
| 06/04/2022 | 25 | 800 nghìn € |
| 13/06/2022 | 26 | 800 nghìn € |
| 28/09/2022 | 26 | 700 nghìn € |
| 15/11/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 08/06/2023 | 27 | 800 nghìn € |
| 28/12/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 27/03/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 06/06/2024 | 28 | 550 nghìn € |
| 08/12/2024 | 28 | 550 nghìn € |
| 02/04/2025 | 28 | 450 nghìn € |
| 05/06/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 07/12/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 30 | 400 nghìn € |
| 05/10/2026 | 30 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Piast Gliwice | Slask Wroclaw | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Stal Mielec | Piast Gliwice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Arka Gdynia | Stal Mielec | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Pogon Siedlce | Arka Gdynia | Cho mượn | — |
| 12/07/2016 | Arka Gdynia | Pogon Siedlce | Chuyển nhượng | — |
| 12/02/2015 | Legia Warszawa B | Arka Gdynia | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2013 | Legia Warszawa (Youth) | Legia Warszawa B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật44
- Tư duy48
- Sức mạnh48
- Thể lực41