Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marc Llinares

Slask WroclawTiền vệESP
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Marc Llinares là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Slask Wroclaw.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
999Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—11109090005075%47%405,93
Cúp Ba Lan2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 909 phút · điểm TB 5,93

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/20
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
269/358 (75%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
5/21 (23%)
Chuyền dài chính xác
8/29 (27%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
7
Phá bóng
39
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
46/96 (47%)
Không chiến thắng / thua
2 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
44 / 39
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
150
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
20

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marc Llinares · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Ba Lan@ Motor LublinB 2-3900000014/1933/12V5,34
10/10/2026VĐQG Ba Lanvs Lech PoznanB 1-4900000017/2737/14V4,95
19/09/2026VĐQG Ba Lan@ Wisla KrakowB 1-2300000015/1802/8V5,39
12/09/2026VĐQG Ba Lanvs Korona KielceB 1-2690000126/3703/8—5,50
07/09/2026VĐQG Ba Lan@ Jagiellonia BialystokB 1-2900010048/6202/4—6,28
29/08/2026VĐQG Ba Lan@ Legia WarszawaH 1-1900000020/2702/8—6,16
23/08/2026VĐQG Ba Lanvs Widzew lodzH 3-3900000038/4825/7—6,56
15/08/2026VĐQG Ba Lan@ Zaglebie LubinB 1-2900010112/1625/8V6,29
09/08/2026VĐQG Ba Lanvs Cracovia KrakowH 0-0900010129/4227/11—6,26
02/08/2026VĐQG Ba Lanvs Rakow CzestochowaT 2-1900010033/3925/10—6,14

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20202026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/02/20202050 nghìn €
07/10/20202150 nghìn €
07/01/20212150 nghìn €
18/03/202121100 nghìn €
29/06/202121100 nghìn €
29/12/202122100 nghìn €
28/06/202222100 nghìn €
28/12/202223150 nghìn €
29/06/202323150 nghìn €
12/09/202324400 nghìn €
07/12/202324700 nghìn €
12/06/202424450 nghìn €
25/09/202425350 nghìn €
19/12/202425300 nghìn €
02/04/202525400 nghìn €
05/06/202525400 nghìn €
25/09/202526350 nghìn €
07/12/202526350 nghìn €
09/06/202626350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/01/2025HammarbySlask WroclawChuyển nhượng—
21/07/2023Albacete Balompié SADHammarbyChuyển nhượng—
29/06/2023CA Osasuna PromesasAlbacete Balompié SADCho mượn—
24/08/2022Albacete Balompié SADCA Osasuna PromesasChuyển nhượng—
30/06/2021AlgecirasAlbacete Balompié SADChuyển nhượng—
30/01/2020RCD Mallorca BAlgecirasChuyển nhượng—
30/06/2018CF Damm U19RCD Mallorca BChuyển nhượng—
30/06/2016Villarreal YouthCF Damm U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy51
  • Sức mạnh48
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com