
Przemyslaw Banaszak là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Slask Wroclaw.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
8Đá chính
638Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
212Phút/bàn
7/15Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 11 | 7 | 581 | 3 | 0 | 0 | 15 | 7 | 63% | 41% | 1 | 0 | 6,66 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 581 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/15
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 72/113 (63%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/79 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 27
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 57 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Motor Lublin | B 2-3 | 75 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 4/9 | 0 | 2/13 | V | 7,09 |
| 10/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Lech Poznan | B 1-4 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/18 | 2 | 7/12 | — | 6,48 |
| 19/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Wisla Krakow | B 1-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/2 | — | 6,31 |
| 12/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Korona Kielce | B 1-2 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 1/4 | — | 6,17 |
| 07/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Jagiellonia Bialystok | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 2/4 | — | 6,57 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Legia Warszawa | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/6 | 0 | 2/6 | — | 6,42 |
| 23/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Widzew lodz | H 3-3 | 45 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 7/7 | 1 | 3/3 | — | 7,64 |
| 15/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Zaglebie Lubin | B 1-2 | 95 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 7/12 | 1 | 3/9 | — | 6,35 |
| 09/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Cracovia Krakow | H 0-0 | 83 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 13/19 | 0 | 5/10 | — | 6,21 |
| 02/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Rakow Czestochowa | T 2-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 3/7 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/08/2020 | 23 | 75 nghìn € |
| 23/02/2021 | 23 | 125 nghìn € |
| 29/06/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 14/10/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 30/12/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 13/06/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 22/11/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 01/06/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 03/12/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 28/03/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 12/09/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 04/12/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 05/06/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 07/12/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 09/06/2026 | 29 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2025 | Gornik Leczna | Slask Wroclaw | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Free Player | Gornik Leczna | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Pakhtakor | Free Player | Trở lại | — |
| 25/07/2022 | Gornik Leczna | Pakhtakor | Hết hạn mượn 0.125M € | 125 nghìn € |
| 13/08/2020 | Widzew lodz | Gornik Leczna | Hết hạn mượn 0.02M € | 20 nghìn € |
| 29/06/2020 | Gornik Leczna | Widzew lodz | Cho mượn | — |
| 16/07/2019 | Widzew lodz | Gornik Leczna | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2018 | Chelmianka Chelm | Widzew lodz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Free Player | Chelmianka Chelm | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật40
- Tư duy60
- Sức mạnh30
- Thể lực48