
Michał Szromnik là thủ môn 33 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Slask Wroclaw.
Tiểu sử Michał Szromnik
Michał Szromnik là thủ môn của Slask Wroclaw, mang quốc tịch Poland và ở tuổi 33. Cao 190 cm, thuận chân phải, nặng 80 kg, sinh ngày 04/03/1993. Giá trị thị trường hiện ở mức 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 500 nghìn € (2022); hợp đồng đến 29/06/2027. Ở VĐQG Ba Lan mùa 2026-2027, thủ môn này ra sân 1 trận với 90 phút, 3 lần cứu thua và điểm trung bình 5,55; ở Cúp Ba Lan có thêm 1 trận.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
3Cứu thua
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 50% | — | 0 | 0 | 5,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,55
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/22 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/19 (42%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Motor Lublin | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Lech Poznan | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Wisla Krakow | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Korona Kielce | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Jagiellonia Bialystok | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Legia Warszawa | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Widzew lodz | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Zaglebie Lubin | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Cracovia Krakow | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Rakow Czestochowa | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/04/2011 | 18 | 50 nghìn € |
| 05/11/2012 | 19 | 125 nghìn € |
| 21/07/2013 | 20 | 150 nghìn € |
| 25/09/2013 | 20 | 175 nghìn € |
| 04/11/2013 | 20 | 200 nghìn € |
| 08/10/2014 | 21 | 300 nghìn € |
| 06/12/2015 | 22 | 250 nghìn € |
| 03/09/2016 | 23 | 150 nghìn € |
| 01/03/2017 | 23 | 100 nghìn € |
| 15/08/2017 | 24 | 75 nghìn € |
| 24/01/2018 | 24 | 50 nghìn € |
| 02/07/2018 | 25 | 100 nghìn € |
| 20/02/2019 | 25 | 75 nghìn € |
| 17/07/2019 | 26 | 75 nghìn € |
| 27/02/2020 | 26 | 100 nghìn € |
| 17/08/2020 | 27 | 150 nghìn € |
| 18/01/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 20/05/2021 | 28 | 350 nghìn € |
| 14/10/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 30/12/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 13/06/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 28/09/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 15/11/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 08/06/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 28/12/2023 | 30 | 150 nghìn € |
| 06/06/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 19/09/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 08/12/2024 | 31 | 350 nghìn € |
| 05/06/2025 | 32 | 350 nghìn € |
| 25/09/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 07/12/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 09/06/2026 | 33 | 150 nghìn € |
| 05/10/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực28
- Chỉ số 147
- Chỉ số 236
- Chỉ số 450
- Chỉ số 346