Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Piotr Samiec-Talar

Slask WroclawTiền vệPOL
24Tuổi
181Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Piotr Samiec-Talar là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Slask Wroclaw.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
877Phút
5Bàn thắng
6Kiến tạo
0,51Bàn/90 phút
175Phút/bàn
9/16Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—9978742516975%39%007,21
Cúp Ba Lan2026-2027—119010100——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 787 phút · điểm TB 7,21

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
9/16
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
9
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
242/321 (75%)
Chuyền quyết định
22
Tạt bóng chính xác
13/43 (30%)
Chuyền dài chính xác
14/29 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
2
Phá bóng
6
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/68 (39%)
Không chiến thắng / thua
5 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 37
Bị tước bóng
16
Mất quyền kiểm soát
156
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Piotr Samiec-Talar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Ba Lan@ Motor LublinB 2-3850200319/2712/5—7,97
10/10/2026VĐQG Ba Lanvs Lech PoznanB 1-4750010118/2602/4—5,89
07/09/2026VĐQG Ba Lan@ Jagiellonia BialystokB 1-2871032023/2713/12—6,51
29/08/2026VĐQG Ba Lan@ Legia WarszawaH 1-1901011424/3225/9—7,68
23/08/2026VĐQG Ba Lanvs Widzew lodzH 3-3900221648/5602/8—8,60
15/08/2026VĐQG Ba Lan@ Zaglebie LubinB 1-2901021012/1902/4—7,27
09/08/2026VĐQG Ba Lanvs Cracovia KrakowH 0-0900000223/3403/11—6,01
02/08/2026VĐQG Ba Lanvs Rakow CzestochowaT 2-1901053446/5735/9—8,20
25/07/2026VĐQG Ba Lan@ Gornik ZabrzeB 1-2900121229/4313/6—6,72

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 1,2 triệu €20192026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/01/20191750 nghìn €
28/06/201917100 nghìn €
14/01/20201875 nghìn €
18/01/20211975 nghìn €
23/02/20211975 nghìn €
29/06/202119100 nghìn €
13/01/20222075 nghìn €
13/06/20222050 nghìn €
28/09/202220150 nghìn €
15/11/202221250 nghìn €
08/06/202321250 nghìn €
05/10/202321400 nghìn €
28/12/202322800 nghìn €
06/06/2024221,0 triệu €
19/09/202422700 nghìn €
08/12/202423600 nghìn €
05/06/202523600 nghìn €
25/09/202523450 nghìn €
07/12/202524450 nghìn €
09/06/202624450 nghìn €
05/10/2026241,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/12/2021GKS KatowiceSlask WroclawCho mượn—
01/08/2021Slask WroclawGKS KatowiceChuyển nhượng—
29/06/2021Widzew lodzSlask WroclawCho mượn—
28/01/2021Slask WroclawWidzew lodzChuyển nhượng—
17/07/2018Slask Wroclaw U19Slask WroclawChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy64
  • Sức mạnh30
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com