
Michal·Mokrzycki
Tiền vệPOL
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Michal·Mokrzycki là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch POL.
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Cracovia Krakow | H 0-0 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,53 |
| 02/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Rakow Czestochowa | T 2-1 | 20 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 21/23 | 0 | 0/1 | — | 7,30 |
| 25/07/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Gornik Zabrze | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 27/31 | 3 | 5/9 | — | 6,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/01/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 04/07/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 06/09/2021 | 23 | — |
| 28/09/2022 | 24 | 50 nghìn € |
| 15/11/2022 | 24 | 50 nghìn € |
| 04/04/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 15/06/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 05/10/2023 | 25 | 450 nghìn € |
| 28/12/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 06/06/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 04/12/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 05/06/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 07/12/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 09/06/2026 | 28 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/01/2026 | LKS Lodz | Slask Wroclaw | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 16/07/2023 | Wisla Plock | LKS Lodz | Hết hạn mượn 0.135M € | 135 nghìn € |
| 29/06/2023 | LKS Lodz | Wisla Plock | Cho mượn | — |
| 23/01/2023 | Wisla Plock | LKS Lodz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Ruch Chorzow | Wisla Plock | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2019 | Wisla Sandomierz | Ruch Chorzow | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2017 | Stal Stalowa Wola | Wisla Sandomierz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Korona Kielce | Stal Stalowa Wola | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Stal Stalowa Wola | Korona Kielce | Cho mượn | — |
| 07/02/2017 | Korona Kielce | Stal Stalowa Wola | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Korona Kielce II | Korona Kielce | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Korona Kielce U19 | Korona Kielce II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | MKS Kolbuszowa U19 | Korona Kielce U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Stal Mielec U19 | MKS Kolbuszowa U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Stal Rzeszow U19 | Stal Mielec U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật59
- Tư duy62
- Sức mạnh41
- Thể lực37