Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ehor Matsenko

Slask Wroclaw IITiền vệUKR
24Tuổi
188Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Ehor Matsenko là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Slask Wroclaw II.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,00Bàn/90 phút
90Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Ba Lan2026-2027—119010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ehor Matsenko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Ba Lan@ Motor LublinB 2-3900000017/2424/8—5,99
10/10/2026VĐQG Ba Lanvs Lech PoznanB 1-4900011033/3825/6—6,17
19/09/2026VĐQG Ba Lan@ Wisla KrakowB 1-2900000046/5234/9—6,46
12/09/2026VĐQG Ba Lanvs Korona KielceB 1-2900030043/5204/5—6,32
07/09/2026VĐQG Ba Lan@ Jagiellonia BialystokB 1-2900010245/5305/7—6,75
29/08/2026VĐQG Ba Lan@ Legia WarszawaH 1-1820020022/3116/6—6,98
23/08/2026VĐQG Ba Lanvs Widzew lodzH 3-3900041280/8928/12—7,22
15/08/2026VĐQG Ba Lan@ Zaglebie LubinB 1-2900020018/3005/10—5,88
09/08/2026VĐQG Ba Lanvs Cracovia KrakowH 0-0900010019/2623/6—6,28
02/08/2026VĐQG Ba Lanvs Rakow CzestochowaT 2-1890000034/3913/9—6,84

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: —2023: 25 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 500 nghìn €20222026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/07/20222025 nghìn €
15/11/20222025 nghìn €
08/06/20232125 nghìn €
25/07/202321—
05/10/20232125 nghìn €
28/12/202321800 nghìn €
06/06/2024221,0 triệu €
19/09/202422800 nghìn €
08/12/202422600 nghìn €
02/04/202523450 nghìn €
05/06/202523450 nghìn €
25/09/202523300 nghìn €
07/12/202523250 nghìn €
25/03/202624300 nghìn €
09/06/202624500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/07/2022Slask Wroclaw IISlask WroclawChuyển nhượng—
16/02/2022Legia Warszawa BSlask Wroclaw IIChuyển nhượng—
31/07/2021Legia Warszawa (Youth)Legia Warszawa BChuyển nhượng—
30/06/2019Ursus Warszawa U19Legia Warszawa (Youth)Chuyển nhượng—
30/06/2018Dinamo Kyiv U17Ursus Warszawa U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy49
  • Sức mạnh58
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com