
Ehor Matsenko là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Slask Wroclaw II.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,00Bàn/90 phút
90Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Motor Lublin | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/24 | 2 | 4/8 | — | 5,99 |
| 10/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Lech Poznan | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 33/38 | 2 | 5/6 | — | 6,17 |
| 19/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Wisla Krakow | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/52 | 3 | 4/9 | — | 6,46 |
| 12/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Korona Kielce | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 43/52 | 0 | 4/5 | — | 6,32 |
| 07/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Jagiellonia Bialystok | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 45/53 | 0 | 5/7 | — | 6,75 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Legia Warszawa | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 22/31 | 1 | 6/6 | — | 6,98 |
| 23/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Widzew lodz | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 80/89 | 2 | 8/12 | — | 7,22 |
| 15/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Zaglebie Lubin | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 18/30 | 0 | 5/10 | — | 5,88 |
| 09/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Cracovia Krakow | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/26 | 2 | 3/6 | — | 6,28 |
| 02/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Rakow Czestochowa | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/39 | 1 | 3/9 | — | 6,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/07/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 15/11/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 08/06/2023 | 21 | 25 nghìn € |
| 25/07/2023 | 21 | — |
| 05/10/2023 | 21 | 25 nghìn € |
| 28/12/2023 | 21 | 800 nghìn € |
| 06/06/2024 | 22 | 1,0 triệu € |
| 19/09/2024 | 22 | 800 nghìn € |
| 08/12/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 02/04/2025 | 23 | 450 nghìn € |
| 05/06/2025 | 23 | 450 nghìn € |
| 25/09/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 07/12/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 25/03/2026 | 24 | 300 nghìn € |
| 09/06/2026 | 24 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2022 | Slask Wroclaw II | Slask Wroclaw | Chuyển nhượng | — |
| 16/02/2022 | Legia Warszawa B | Slask Wroclaw II | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | Legia Warszawa (Youth) | Legia Warszawa B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Ursus Warszawa U19 | Legia Warszawa (Youth) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Dinamo Kyiv U17 | Ursus Warszawa U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật41
- Tư duy49
- Sức mạnh58
- Thể lực50