Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Malaly Dembele

Slask WroclawTiền đạoFRA
29Tuổi
184Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Malaly Dembele là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Slask Wroclaw.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
6Đá chính
648Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
324Phút/bàn
5/19Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—11661520119570%39%006,73
Cúp Ba Lan2026-2027—103300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 615 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/19
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
11/24
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
83/118 (70%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
40/101 (39%)
Không chiến thắng / thua
18 / 26
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 35
Bị tước bóng
17
Mất quyền kiểm soát
100
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 33 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Malaly Dembele · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Ba Lan@ Motor LublinB 2-345103109/1005/9—7,76
10/10/2026VĐQG Ba Lanvs Lech PoznanB 1-429002104/601/5—6,49
19/09/2026VĐQG Ba Lan@ Wisla KrakowB 1-283002018/1001/9—6,20
12/09/2026VĐQG Ba Lanvs Korona KielceB 1-280101103/704/16—7,17
07/09/2026VĐQG Ba Lan@ Jagiellonia BialystokB 1-260002105/1006/14—6,69
29/08/2026VĐQG Ba Lan@ Legia WarszawaH 1-1690020110/1504/14—6,79
23/08/2026VĐQG Ba Lanvs Widzew lodzH 3-3900020016/2009/14—6,29
15/08/2026VĐQG Ba Lan@ Zaglebie LubinB 1-2740120313/1603/7—6,97
09/08/2026VĐQG Ba Lanvs Cracovia KrakowH 0-030000016/814/8—6,59
02/08/2026VĐQG Ba Lanvs Rakow CzestochowaT 2-129002105/1002/4—6,53

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 550 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20182026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/05/201820300 nghìn €
07/01/201921400 nghìn €
26/06/201922400 nghìn €
05/01/202022400 nghìn €
07/04/202022325 nghìn €
13/08/202023600 nghìn €
10/11/202023600 nghìn €
24/06/202124600 nghìn €
26/10/202124500 nghìn €
26/12/202124500 nghìn €
01/06/202224450 nghìn €
14/11/202225450 nghìn €
02/04/202325550 nghìn €
22/06/202326550 nghìn €
19/10/202326600 nghìn €
28/12/202326550 nghìn €
25/03/202426600 nghìn €
12/06/202426700 nghìn €
15/10/202427600 nghìn €
08/01/202527550 nghìn €
01/04/202527600 nghìn €
24/06/202528550 nghìn €
28/12/202528550 nghìn €
11/03/202628500 nghìn €
31/05/202628500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026SariyerSlask WroclawChuyển nhượng—
25/07/2025Ankara KeciorengucuSariyerChuyển nhượng—
17/01/2023BandirmasporAnkara KeciorengucuChuyển nhượng—
02/08/2022Rodez AveyronBandirmasporChuyển nhượng—
30/06/2020NancyRodez AveyronChuyển nhượng—
30/06/2017Nancy IINancyChuyển nhượng—
30/06/2015Nancy U19Nancy IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy56
  • Sức mạnh37
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com