Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Eniss Shabani

Slask WroclawTiền vệALB
23Tuổi
180Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Eniss Shabani là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Slask Wroclaw.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
4Đá chính
439Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
439Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—944061014279%50%306,21
Cúp Ba Lan2026-2027—103300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 406 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
145/182 (79%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
3/11 (27%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
6
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/56 (50%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 25
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
75
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 33 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Eniss Shabani · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Ba Lan@ Motor LublinB 2-3850000016/2516/9—5,33
10/10/2026VĐQG Ba Lanvs Lech PoznanB 1-415000002/40——5,83
19/09/2026VĐQG Ba Lan@ Wisla KrakowB 1-221010015/711/3V5,71
12/09/2026VĐQG Ba Lanvs Korona KielceB 1-2690011126/3334/8—6,00
07/09/2026VĐQG Ba Lan@ Jagiellonia BialystokB 1-2700010127/3413/10—6,12
29/08/2026VĐQG Ba Lan@ Legia WarszawaH 1-1640000019/2348/11V6,50
23/08/2026VĐQG Ba Lanvs Widzew lodzH 3-3481021033/3702/7V7,50
09/08/2026VĐQG Ba Lanvs Cracovia KrakowH 0-019000019/1014/5—6,72
02/08/2026VĐQG Ba Lanvs Rakow CzestochowaT 2-1dự bị00000—0———
25/07/2026VĐQG Ba Lan@ Gornik ZabrzeB 1-215000018/900/3—6,16

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 500 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/04/202218150 nghìn €
27/06/202219200 nghìn €
08/11/202219200 nghìn €
21/06/202320200 nghìn €
09/01/202420200 nghìn €
29/06/202421175 nghìn €
05/01/202521150 nghìn €
10/06/202522125 nghìn €
21/12/202522350 nghìn €
28/05/202623500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026HNK Vukovar 1991Slask WroclawChuyển nhượng—
31/07/2025Mainz IIHNK Vukovar 1991Chuyển nhượng—
31/07/20231. FSV Mainz 05Mainz IIChuyển nhượng—
30/06/2022Mainz II1. FSV Mainz 05Chuyển nhượng—
09/02/2022FSV Mainz 05 U19Mainz IIChuyển nhượng—
30/06/2020FSV Mainz 05 U17FSV Mainz 05 U19Chuyển nhượng—
30/06/20191.FSV Mainz 05 YouthFSV Mainz 05 U17Chuyển nhượng—
31/12/2014TSG Wieseck Youth1.FSV Mainz 05 YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy52
  • Sức mạnh46
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com