
Eniss Shabani là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Slask Wroclaw.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
4Đá chính
439Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
439Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 9 | 4 | 406 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 79% | 50% | 3 | 0 | 6,21 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 406 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 145/182 (79%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/11 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/56 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 25
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 33 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Motor Lublin | B 2-3 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/25 | 1 | 6/9 | — | 5,33 |
| 10/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Lech Poznan | B 1-4 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | — | — | 5,83 |
| 19/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Wisla Krakow | B 1-2 | 21 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 5/7 | 1 | 1/3 | V | 5,71 |
| 12/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Korona Kielce | B 1-2 | 69 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 26/33 | 3 | 4/8 | — | 6,00 |
| 07/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Jagiellonia Bialystok | B 1-2 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/34 | 1 | 3/10 | — | 6,12 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Legia Warszawa | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/23 | 4 | 8/11 | V | 6,50 |
| 23/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Widzew lodz | H 3-3 | 48 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 33/37 | 0 | 2/7 | V | 7,50 |
| 09/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Cracovia Krakow | H 0-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/10 | 1 | 4/5 | — | 6,72 |
| 02/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Rakow Czestochowa | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Gornik Zabrze | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 0/3 | — | 6,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/04/2022 | 18 | 150 nghìn € |
| 27/06/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 08/11/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 21/06/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 09/01/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/06/2024 | 21 | 175 nghìn € |
| 05/01/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 10/06/2025 | 22 | 125 nghìn € |
| 21/12/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 28/05/2026 | 23 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | HNK Vukovar 1991 | Slask Wroclaw | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2025 | Mainz II | HNK Vukovar 1991 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | 1. FSV Mainz 05 | Mainz II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Mainz II | 1. FSV Mainz 05 | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2022 | FSV Mainz 05 U19 | Mainz II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FSV Mainz 05 U17 | FSV Mainz 05 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | 1.FSV Mainz 05 Youth | FSV Mainz 05 U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | TSG Wieseck Youth | 1.FSV Mainz 05 Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật54
- Tư duy52
- Sức mạnh46
- Thể lực45