
Leltsin Jeronimo Semedo Camoes
27Tuổi
188Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Leltsin Jeronimo Semedo Camoes là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch CPV, hiện khoác áo Slask Wroclaw.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
188Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 188 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 63% | 65% | 0 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 188 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/58 (63%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/23 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Motor Lublin | B 2-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/6 | 0 | 4/4 | — | 6,41 |
| 10/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Lech Poznan | B 1-4 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/1 | — | 6,30 |
| 19/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Wisla Krakow | B 1-2 | 83 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/22 | 0 | 8/13 | — | 6,47 |
| 12/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Korona Kielce | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 13/18 | 0 | 1/2 | — | 6,41 |
| 07/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Jagiellonia Bialystok | B 1-2 | 30 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/8 | 0 | 1/3 | — | 6,23 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sarpsborg 08 | H 0-0 | 14 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/8 | 1 | 3/5 | — | 6,90 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Brighton Hove Albion | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 6/8 | — | 6,47 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Brighton Hove Albion | H 0-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 1/5 | — | 6,75 |
| 16/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Molde | B 2-3 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/11 | 1 | 4/11 | — | 7,17 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs CFR Cluj | T 2-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 07/12/2023 | 24 | 275 nghìn € |
| 11/07/2024 | 25 | 450 nghìn € |
| 26/12/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 17/06/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 14/12/2025 | 26 | 1,5 triệu € |
| 11/03/2026 | 26 | 1,2 triệu € |
| 19/05/2026 | 27 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | Tromso IL | Slask Wroclaw | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Al Ahly FC | Tromso IL | Cho mượn | — |
| 29/01/2026 | Tromso IL | Al Ahly FC | Chuyển nhượng 0.335M € | 335 nghìn € |
| 20/02/2025 | IK Brage | Tromso IL | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 02/02/2023 | Skellefteå FF | IK Brage | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2021 | FC Alverca B | Skellefteå FF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | UFC Almeirim | FC Alverca B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Maritimo B | UFC Almeirim | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật45
- Tư duy56
- Sức mạnh35
- Thể lực49