Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

luka marjanac

Slask WroclawTiền vệBIH
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

luka marjanac là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Slask Wroclaw.

Tiểu sử luka marjanac

luka marjanac là tiền vệ người Bosnia and Herzegovina, hiện thi đấu cho Slask Wroclaw ở tuổi 23. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 11 trận với tổng 661 phút, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 5,86. Ở VĐQG Ba Lan có 10 trận và 1 bàn, còn tại Cúp Ba Lan là 1 trận. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027, giá trị thị trường được ghi nhận là 400 nghìn €. Cầu thủ chuyển đến Slask Wroclaw từ ND Gorica vào ngày 30/06/2025 và thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
9Đá chính
706Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
706Phút/bàn
6/14Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,87Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—11862410014675%37%106,40
Cúp Ba Lan2026-2027—118200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 624 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/14
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
5/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/4/4
Việt vị
7

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
110/146 (75%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
4/8 (50%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/85 (37%)
Không chiến thắng / thua
6 / 23
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 30
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
87
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 82 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của luka marjanac · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Ba Lan@ Motor LublinB 2-345001005/712/4—5,93
10/10/2026VĐQG Ba Lanvs Lech PoznanB 1-461000026/801/4—6,33
19/09/2026VĐQG Ba Lan@ Wisla KrakowB 1-27000002/200/2V6,08
12/09/2026VĐQG Ba Lanvs Korona KielceB 1-245001108/901/6—6,35
07/09/2026VĐQG Ba Lan@ Jagiellonia BialystokB 1-245000006/813/6—6,22
29/08/2026VĐQG Ba Lan@ Legia WarszawaH 1-1900052019/2504/12—6,09
23/08/2026VĐQG Ba Lanvs Widzew lodzH 3-3900021221/3300/3—6,49
15/08/2026VĐQG Ba Lan@ Zaglebie LubinB 1-216000004/401/3—6,13
09/08/2026VĐQG Ba Lanvs Cracovia KrakowH 0-0600021110/1436/12—6,89
02/08/2026VĐQG Ba Lanvs Rakow CzestochowaT 2-1901021116/1719/22—7,87

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 10 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 400 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/20221950 nghìn €
14/12/20221950 nghìn €
24/05/20232050 nghìn €
11/09/20232010 nghìn €
21/11/202320125 nghìn €
23/05/202421200 nghìn €
10/12/202421250 nghìn €
26/05/202522250 nghìn €
07/12/202522250 nghìn €
09/06/202623400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025ND GoricaSlask WroclawChuyển nhượng—
22/01/2024NK BiljeND GoricaChuyển nhượng—
20/07/2023ASK Bravo PublikumNK BiljeChuyển nhượng—
30/06/2022NK Bravo U19ASK Bravo PublikumChuyển nhượng—
31/01/2022Olimpija Ljubljana U19NK Bravo U19Chuyển nhượng—
30/08/2021Basel U18Olimpija Ljubljana U19Chuyển nhượng—
30/06/2020Basel U17Basel U18Chuyển nhượng—
30/06/2019Basel 1893 U16Basel U17Chuyển nhượng—
30/06/2018FC Basel 1893 YouthBasel 1893 U16Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy66
  • Sức mạnh34
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com