
Jan Jurčec là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Slask Wroclaw.
Tiểu sử Jan Jurčec
Jan Jurčec là hậu vệ thuộc câu lạc bộ Slask Wroclaw, mang quốc tịch Croatia và 25 tuổi. Mùa 2026-2027 ghi nhận 2 trận ra sân tại VĐQG Ba Lan, tổng 111 phút và điểm trung bình 6,05. Giá trị thị trường được ghi là 1,0 triệu €, còn giá trị cao nhất đạt 1,5 triệu € (2026). Thể hình gồm chiều cao 177 cm, cân nặng 67 kg, thuận chân phải; hợp đồng đến 29/06/2029. Lần chuyển nhượng gần nhất ghi nhận ngày 04/09/2026, loại Hết hạn mượn, từ Kryvbas đến Slask Wroclaw với phí 250 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
120Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 46% | 0 | 0 | 5,93 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 5,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/33 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/15 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Motor Lublin | B 2-3 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/3 | — | 5,67 |
| 10/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Lech Poznan | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Wisla Krakow | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/23 | 3 | 5/9 | — | 5,99 |
| 12/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Korona Kielce | B 1-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 2/3 | — | 6,12 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Chornomorets Odesa | B 0-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Livyi Bereh | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Zorya | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 01/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Karpaty Lviv | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 23/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FK Oleksandria | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Shakhtar Donetsk | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/12/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 13/06/2022 | 21 | 450 nghìn € |
| 09/11/2022 | 21 | 450 nghìn € |
| 11/06/2023 | 22 | 450 nghìn € |
| 10/12/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 20/05/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 15/10/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 09/06/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 09/09/2025 | 24 | 450 nghìn € |
| 17/12/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 25 | 1,5 triệu € |
| 05/10/2026 | 25 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/09/2026 | Kryvbas | Slask Wroclaw | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 10/03/2025 | Free Player | Kryvbas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Rheindorf Altach | Free Player | Trở lại | — |
| 18/07/2022 | Kustosija | Rheindorf Altach | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | NK Kustosija Zagreb U19 | Kustosija | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | NK Kustosija Zagreb U17 | NK Kustosija Zagreb U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | NK Kustosija Zagreb Youth | NK Kustosija Zagreb U17 | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2014 | NK Lokomotiva Zagreb Youth | NK Kustosija Zagreb Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật47
- Tư duy55
- Sức mạnh50
- Thể lực40