Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Karol Linetty

Slask WroclawTiền vệPOL
31Tuổi
176Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Karol Linetty là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Slask Wroclaw.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
433Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,26Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—543760000083%40%206,32
Cúp Ba Lan2026-2027—115700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 376 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
164/196 (83%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
8/16 (50%)
Chuyền dài chính xác
5/7 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
7
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/50 (40%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 27
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
54
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 57 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Karol Linetty · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Ba Lan@ Motor LublinB 2-3900000124/2824/8—6,05
10/10/2026VĐQG Ba Lanvs Lech PoznanB 1-4610000023/3012/5V5,64
19/09/2026VĐQG Ba Lan@ Wisla KrakowB 1-2900000133/4225/15—6,10
12/09/2026VĐQG Ba Lanvs Korona KielceB 1-2900000253/6226/16V6,60
07/09/2026VĐQG Ba Lan@ Jagiellonia BialystokB 1-2450000331/3423/6—7,20
10/05/2026Süper Ligvs KaragumrukB 0-1dự bị00000—0———
04/05/2026Süper Lig@ KasimpasaH 1-1dự bị00000—0———
26/04/2026Süper Lig@ GenclerbirligiB 0-1450000110/1400/1V6,18
18/04/2026Süper Ligvs GoztepeH 1-11000012/301/2V5,95
13/04/2026Süper Lig@ GalatasarayH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 250 nghìn €2013: 750 nghìn €2013: 700 nghìn €2014: 700 nghìn €2014: 1,0 triệu €2015: 1,2 triệu €2015: 3,0 triệu €2016: 3,0 triệu €2016: 3,0 triệu €2016: 3,2 triệu €2016: 3,2 triệu €2017: 6,0 triệu €2017: 7,5 triệu €2017: 12,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2019: 14,0 triệu €2020: 11,0 triệu €2020: 10,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 800 nghìn €20122026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/08/201217250 nghìn €
06/02/201318750 nghìn €
21/07/201318700 nghìn €
13/02/201419700 nghìn €
20/07/2014191,0 triệu €
04/03/2015201,2 triệu €
29/06/2015203,0 triệu €
09/01/2016203,0 triệu €
27/03/2016213,0 triệu €
31/05/2016213,2 triệu €
23/07/2016213,2 triệu €
01/01/2017216,0 triệu €
07/06/2017227,5 triệu €
28/12/20172212,0 triệu €
23/03/20182315,0 triệu €
06/06/20182315,0 triệu €
19/12/20182315,0 triệu €
05/06/20192415,0 triệu €
11/12/20192414,0 triệu €
07/04/20202511,0 triệu €
24/08/20202510,0 triệu €
28/12/2020258,0 triệu €
30/05/2021266,0 triệu €
27/12/2021265,0 triệu €
14/03/2022274,0 triệu €
06/06/2022273,5 triệu €
10/11/2022273,5 triệu €
14/06/2023283,5 triệu €
19/12/2023283,5 triệu €
04/06/2024293,5 triệu €
17/12/2024293,5 triệu €
24/03/2025302,5 triệu €
16/06/2025301,8 triệu €
30/09/2025301,5 triệu €
16/12/2025301,5 triệu €
20/05/2026311,2 triệu €
05/10/202631800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/08/2026KocaelisporSlask WroclawChuyển nhượng—
13/08/2025TorinoKocaelisporChuyển nhượng—
31/08/2020SampdoriaTorinoHết hạn mượn 7.5M €7,5 triệu €
28/07/2016Lech PoznanSampdoriaHết hạn mượn 3.1M €3,1 triệu €
30/06/2012Lech Poznan YouthLech PoznanChuyển nhượng—
30/06/2011Lech Posen YouthLech Poznan YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy50
  • Sức mạnh51
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com