
Nyiregyhaza
Phong độ: BTTBB
Nyiregyhaza sẽ gặp Győri ETO FC lúc 19:15 ngày 08/11/2026 tại VĐQG Hungary.
Nyiregyhaza gặp Győri ETO FC: lịch, đội hình, thống kê
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0.25 | 2.00 | 1.80 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 1 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 3HP | 1 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 5 – 1 | 0 – 1 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0.25 | 2.00 | 1.80 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (46 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Năm sinh |
|---|---|---|---|
| 32 | Balazs Toth | Thủ môn | 2004 |
| 33 | László Talián | Thủ môn | 2002 |
| 33 | Levente Szondi | Thủ môn | 2005 |
| 57 | Martin Dala | Thủ môn | 2004 |
| 4 | Aron Alaxai | Hậu vệ | 2003 |
| 7 | Nemanja Antonov | Hậu vệ | 1995 |
| 15 | A. Temesvári | Hậu vệ | 2000 |
| 15 | Attila Miklos Temesvari | Hậu vệ | 2000 |
| 24 | Vane Jovanov | Hậu vệ | 1998 |
| 25 | Szabolcs Gal | Hậu vệ | 1992 |
| 25 | Sandro Ingolitsch | Hậu vệ | 1997 |
| 26 | Akos Kiss | Hậu vệ | 2002 |
| 31 | Levente Katona | Hậu vệ | 2001 |
| 39 | Rocco Žiković | Hậu vệ | 2005 |
| 66 | Barna Benczenleitner | Hậu vệ | 2003 |
| 74 | Dominik kaczvinszki | Hậu vệ | 2006 |
| 78 | David Szucs | Hậu vệ | 1970 |
| 99 | aron alaxal | Hậu vệ | 2003 |
| — | gergo nagy | Tiền vệ | 2004 |
| — | Matyas·Katona | Tiền vệ | — |
| 6 | Alex Herczku | Tiền vệ | 2003 |
| 6 | György Toma | Tiền vệ | 1996 |
| 8 | Zsombor Hös | Tiền vệ | 2007 |
| 10 | Balázs Manner | Tiền vệ | 2005 |
| 12 | Milan Kovacs | Tiền vệ | 1999 |
| 21 | Rjasko Mihaly | Tiền vệ | 1996 |
| 21 | Zsombor Vukk | Tiền vệ | 2006 |
| 29 | Zoltan Daroczi | Tiền vệ | 2000 |
| 55 | Balint Katona | Tiền vệ | 2002 |
| 77 | M. Erdei | Tiền vệ | 2003 |
| 96 | Kevin Kardos | Tiền vệ | 2004 |
| 96 | Mark Bertok | Tiền vệ | 2006 |
| — | Jean Batoum | Tiền đạo | — |
| — | Robert Tarcsi | Tiền đạo | 2004 |
| 9 | Marko Kvasina | Tiền đạo | 1996 |
| 11 | Milán Májer | Tiền đạo | 1999 |
| 20 | Norbert Cseh | Tiền đạo | 2005 |
| 23 | Marko Regža | Tiền đạo | 1999 |
| 26 | Žan Medved | Tiền đạo | 1999 |
| 27 | Marton Eppel | Tiền đạo | 1991 |
| 65 | Máté Bendegúz Torkos | Tiền đạo | 2002 |
| — | Beke | Không rõ | — |
| — | Matyas molnar | Không rõ | 2006 |
| 17 | Csaba Máté | Không rõ | 2006 |
| 66 | Levente Girdan | Không rõ | — |
| 77 | Barnabas Nagy Szabolcs | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Nyiregyhaza là khi nào?
- Nyiregyhaza gặp Győri ETO FC trên sân nhà lúc 19:15 ngày 08/11/2026, giải VĐQG Hungary.
- Nyiregyhaza đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Nyiregyhaza 2 thắng, 0 hòa, 3 thua; trận gần nhất ngày 02/11/2026 thua Ujpest FC 1-2 (VĐQG Hungary).
- Đội hình Nyiregyhaza có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Nyiregyhaza có 46 cầu thủ, tuổi trung bình 25,1, tổng giá trị 6,9 triệu €; đắt giá nhất là Sandro Ingolitsch (hậu vệ, 400 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Nyiregyhaza?
- HLV trưởng là Tamás Bódog (HUN); sân nhà Városi Stadion tại Nyiregyhaza, sức chứa 16.500 chỗ.
- Thành tích Nyiregyhaza mùa này tại VĐQG Hungary?
- Tại VĐQG Hungary, Nyiregyhaza đã đá 12 trận, ghi 13 bàn, thủng lưới 23 (trung bình 1,08 bàn ghi/trận); sút 201 lần, 65 trúng đích; chuyền chính xác 75%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 23:09 04/11/2026 (giờ Việt Nam).