Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zsombor Vukk

NyiregyhazaTiền vệHUN
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Zsombor Vukk là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Nyiregyhaza.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zsombor Vukk · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Hungaryvs Budapest Honved FCB 0-1dự bị00000—0———
11/10/2026VĐQG Hungary@ Zalaegerszegi TEB 1-5dự bị00000—0———
25/07/2026Hungary Nemzeti Bajnoksug IIIvs Diosgyori VTK IIT 3-1900030115/2304/6—6,18
25/07/2026VĐQG Hungaryvs Ujpest FCT 2-1dự bị00000—0———
02/05/2026VĐQG Hungary@ MTK BudapestH 1-1dự bị00000—0———
26/04/2026VĐQG Hungaryvs Zalaegerszegi TET 2-1dự bị00000—0———
06/04/2026VĐQG Hungary@ Győri ETO FCB 0-1dự bị00000—0———
29/03/2026Hungary Nemzeti Bajnoksug III@ Debreceni VSC IIB 1-5900000212/2001/5V4,45

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/10/20251975 nghìn €
07/12/20251975 nghìn €
18/05/20261975 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/01/2026Nyíregyháza Spartacus IINyiregyhazaChuyển nhượng—
22/01/2026Duna-TiszaNyíregyháza Spartacus IICho mượn—
24/08/2025Nyíregyháza Spartacus IIDuna-TiszaChuyển nhượng—
23/07/2025FC NagykanizsaNyíregyháza Spartacus IIChuyển nhượng—
10/07/2024Majosi SEFC NagykanizsaChuyển nhượng—
19/07/2023ETO FC U17Majosi SEChuyển nhượng—
30/06/2022ETO FC YouthETO FC U17Chuyển nhượng—
31/07/2020Kaposvári Rákóczi FC YouthETO FC YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com