Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Balázs Manner

NyiregyhazaTiền vệHUN
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Balázs Manner là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Nyiregyhaza.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
4Đá chính
380Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/10Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—8438000010373%42%206,27

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 380 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/10
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
71/97 (73%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/64 (42%)
Không chiến thắng / thua
1 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 28
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
66
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Balázs Manner · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Hungaryvs Budapest Honved FCB 0-1280021110/1224/9V6,28
11/10/2026VĐQG Hungary@ Zalaegerszegi TEB 1-533001014/502/2—6,06
07/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Thổ Nhĩ KỳH 0-0730000119/2344/8V6,05
02/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 LithuaniaT 2-14000001/312/4—6,36
26/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 CroatiaB 1-332001015/701/2—5,99
21/09/2026VĐQG Hungaryvs Ferencvarosi TCH 1-1790021212/1623/5—6,42
04/09/2026VĐQG Hungary@ Vasas FCB 2-335002109/1124/8—6,05
29/08/2026VĐQG Hungaryvs Paksi FCH 1-127000018/1103/9V6,58
22/08/2026VĐQG Hungary@ MTK BudapestB 1-245001006/1012/5—5,98
15/08/2026VĐQG Hungaryvs Kisvárda Master Good FCT 2-1670020110/1415/10—6,39

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 50 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 400 nghìn €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/05/20252050 nghìn €
06/10/202520150 nghìn €
07/12/202520250 nghìn €
18/05/202621400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/07/2025Ferencvarosi TC BNyiregyhazaChuyển nhượng—
29/06/2025SoroksarFerencvarosi TC BCho mượn—
21/08/2024Ferencvarosi TC BSoroksarChuyển nhượng—
31/12/2022Ferencvarosi TC U19Ferencvarosi TC BChuyển nhượng—
30/06/2022Ferencvarosi TC U17Ferencvarosi TC U19Chuyển nhượng—
30/06/2021Ferencvárosi TC YouthFerencvarosi TC U17Chuyển nhượng—
17/09/2013Móri SE JugendFerencvárosi TC YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy51
  • Sức mạnh35
  • Thể lực27
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com