Csaba Máté là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Nyiregyhaza.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
33Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 100% | 0 | 0 | 5,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 33 phút · điểm TB 5,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/7 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Budapest Honved FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Zalaegerszegi TE | B 1-5 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 2/2 | — | 5,54 |
| 21/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Ferencvarosi TC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | VĐQG Hungary | @ Diosgyor VTK | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,25 |
| 03/05/2026 | VĐQG Hungary | vs Debreceni VSC | T 5-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,01 |
| 26/04/2026 | VĐQG Hungary | @ Ferencvarosi TC | B 0-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 1/4 | — | 5,97 |
| 19/04/2026 | VĐQG Hungary | vs Puskas Akademia FC | T 1-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/3 | — | 6,28 |
| 12/04/2026 | VĐQG Hungary | @ Nyiregyhaza | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 04/04/2026 | VĐQG Hungary | vs Kazincbarcika | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | VĐQG Hungary | @ MTK Budapest | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/10/2025 | 19 | 50 nghìn € |
| 07/12/2025 | 19 | 75 nghìn € |
| 18/05/2026 | 20 | 100 nghìn € |
| 13/09/2026 | 20 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | Paksi FC | Nyiregyhaza | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Kozarmisleny SE | Paksi FC | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | Paksi FC II | Kozarmisleny SE | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Paksi FC U17 | Paksi FC II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Paksi FC Youth | Paksi FC U17 | Chuyển nhượng | — |
| 16/02/2020 | Szekszárdi UFC Youth | Paksi FC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật45
- Tư duy57
- Sức mạnh34
- Thể lực31