Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Balazs Toth

NyiregyhazaThủ mônHUN
22Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Balazs Toth là thủ môn 22 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Nyiregyhaza.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
289Phút
7Cứu thua
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—4428973763%100%006,22

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 289 phút · điểm TB 6,22

Thủ môn

Cứu thua
7
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/73 (63%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
15/41 (36%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/4 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Balazs Toth · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/09/2026VĐQG Hungaryvs Ferencvarosi TCH 1-1644209/1801/1—6,64
04/09/2026VĐQG Hungary@ Vasas FCB 2-3dự bị000—0———
29/08/2026VĐQG Hungaryvs Paksi FCH 1-1dự bị000—0———
22/08/2026VĐQG Hungary@ MTK BudapestB 1-2dự bị000—0———
15/08/2026VĐQG Hungaryvs Kisvárda Master Good FCT 2-1dự bị000—0———
09/08/2026VĐQG Hungary@ Debreceni VSCB 0-19020118/2701/1—6,59
02/08/2026VĐQG Hungary@ Győri ETO FCB 0-49011012/2012/2—5,57
25/07/2026VĐQG Hungaryvs Ujpest FCT 2-1450007/80——6,07
15/05/2026VĐQG Hungaryvs KazincbarcikaH 2-2dự bị000—0———
02/05/2026VĐQG Hungary@ MTK BudapestH 1-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/07/20211750 nghìn €
30/11/20211750 nghìn €
24/05/20221875 nghìn €
16/11/202218125 nghìn €
04/06/202319125 nghìn €
21/12/202319200 nghìn €
22/05/202420200 nghìn €
22/12/202420250 nghìn €
27/05/202521300 nghìn €
06/10/202521300 nghìn €
07/12/202521300 nghìn €
18/05/202622250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/07/2024Diosgyor VTKNyiregyhazaChuyển nhượng—
07/01/2024FC LieferingDiosgyor VTKChuyển nhượng—
30/12/2023KazincbarcikaFC LieferingCho mượn—
17/07/2023FC LieferingKazincbarcikaChuyển nhượng—
30/06/2021Red Bull Salzburg U18FC LieferingChuyển nhượng—
30/06/2020Illés Akadémia (Haladás Jugend)Red Bull Salzburg U18Chuyển nhượng—
22/08/2018ETO FC YouthIllés Akadémia (Haladás Jugend)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực46
  • Chỉ số 159
  • Chỉ số 248
  • Chỉ số 461
  • Chỉ số 350
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com