Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rocco Žiković

NyiregyhazaHậu vệCRO
21Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Rocco Žiković là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Nyiregyhaza.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
4Đá chính
420Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—844200001081%50%106,49

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 420 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
196/240 (81%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
12/36 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
9
Phá bóng
18
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/55 (50%)
Không chiến thắng / thua
17 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 14
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rocco Žiković · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Hungaryvs Budapest Honved FCB 0-1900000041/5305/10—6,52
11/10/2026VĐQG Hungary@ Zalaegerszegi TEB 1-5900000053/6158/11—6,21
21/09/2026VĐQG Hungaryvs Ferencvarosi TCH 1-1100000—00/1—6,66
04/09/2026VĐQG Hungary@ Vasas FCB 2-3570000123/2803/8—6,25
29/08/2026VĐQG Hungaryvs Paksi FCH 1-11001001/10——6,26
22/08/2026VĐQG Hungary@ MTK BudapestB 1-2dự bị00000—0———
15/08/2026VĐQG Hungaryvs Kisvárda Master Good FCT 2-1900000149/5617/13—7,29
09/08/2026VĐQG Hungary@ Debreceni VSCB 0-1900000029/3725/11V6,52
02/08/2026VĐQG Hungary@ Győri ETO FCB 0-4dự bị00000—0———
25/07/2026VĐQG Hungaryvs Ujpest FCT 2-11000000/400/1—6,22

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 250 nghìn €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/01/202317300 nghìn €
04/06/202318250 nghìn €
10/09/202318400 nghìn €
04/12/202318400 nghìn €
27/05/202419500 nghìn €
09/12/202419400 nghìn €
29/05/202520300 nghìn €
14/12/202520400 nghìn €
23/06/202621250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC LieferingNyiregyhazaChuyển nhượng—
29/06/2026Uniao LeiriaFC LieferingCho mượn—
20/01/2026FC LieferingUniao LeiriaChuyển nhượng—
31/12/2022Red Bull Salzburg U18FC LieferingChuyển nhượng—
25/01/2021NK Istra 1961 U17Red Bull Salzburg U18Hết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
30/06/2020NK Istra 1961 YouthNK Istra 1961 U17Chuyển nhượng—
16/02/2017NK FuntanaNK Istra 1961 YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy49
  • Sức mạnh61
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com