Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

A. Temesvári

NyiregyhazaHậu vệHUN
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

A. Temesvári là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Nyiregyhaza.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
5,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—776300006265%56%315,90

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 5,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
169/259 (65%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
24/68 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
9
Phá bóng
45
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
52/92 (56%)
Không chiến thắng / thua
41 / 29
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 11
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
98
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 21/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của A. Temesvári · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/09/2026VĐQG Hungaryvs Ferencvarosi TCH 1-1900000014/2603/8—6,08
04/09/2026VĐQG Hungary@ Vasas FCB 2-3900000037/5117/13V5,78
29/08/2026VĐQG Hungaryvs Paksi FCH 1-1900010016/30211/20—5,87
22/08/2026VĐQG Hungary@ MTK BudapestB 1-2900011022/3614/9—5,81
09/08/2026VĐQG Hungary@ Debreceni VSCB 0-1900000020/3516/10Đ5,03
02/08/2026VĐQG Hungary@ Győri ETO FCB 0-4900010331/3818/12—6,18
25/07/2026VĐQG Hungaryvs Ujpest FCT 2-1900031030/44313/20—6,55
02/05/2026VĐQG Hungary@ MTK BudapestH 1-1900010233/3802/6V6,44
26/04/2026VĐQG Hungaryvs Zalaegerszegi TET 2-1900000125/36711/19—6,64
18/04/2026VĐQG Hungary@ Ujpest FCB 2-7900010014/1817/9—6,01

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy44
  • Sức mạnh66
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com