Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marko Kvasina

NyiregyhazaTiền đạoAUT
29Tuổi
194Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Marko Kvasina là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Nyiregyhaza.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
300Phút/bàn
13/27Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—1010900300271367%42%406,85

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
13/27
Sút trong vòng cấm
23
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
2/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
178/263 (67%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/13 (15%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
6
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
75/175 (42%)
Không chiến thắng / thua
58 / 63
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 37
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
133
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marko Kvasina · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Hungaryvs Budapest Honved FCB 0-1900041022/3005/18—6,41
11/10/2026VĐQG Hungary@ Zalaegerszegi TEB 1-590000017/1118/18—6,48
21/09/2026VĐQG Hungaryvs Ferencvarosi TCH 1-1900060017/31113/25V6,31
04/09/2026VĐQG Hungary@ Vasas FCB 2-3900011125/3219/15V6,42
29/08/2026VĐQG Hungaryvs Paksi FCH 1-1900022226/3407/16—6,46
22/08/2026VĐQG Hungary@ MTK BudapestB 1-2901043316/2705/20—7,62
15/08/2026VĐQG Hungaryvs Kisvárda Master Good FCT 2-1901054316/26011/24—8,20
09/08/2026VĐQG Hungary@ Debreceni VSCB 0-1900010324/3318/13—6,59
02/08/2026VĐQG Hungary@ Győri ETO FCB 0-4900021316/2214/11V6,42
25/07/2026VĐQG Hungaryvs Ujpest FCT 2-1901021011/1915/15V7,58

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 400 nghìn €20142026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/12/201417100 nghìn €
10/01/201518300 nghìn €
16/06/201518500 nghìn €
28/12/201519400 nghìn €
31/05/201619400 nghìn €
21/12/201620400 nghìn €
01/06/201720400 nghìn €
16/01/201821350 nghìn €
11/06/201821250 nghìn €
24/10/201821400 nghìn €
18/12/201821500 nghìn €
02/06/201922600 nghìn €
15/12/201922500 nghìn €
07/04/202023400 nghìn €
15/10/202023400 nghìn €
06/06/202124500 nghìn €
05/01/202225400 nghìn €
07/06/202225500 nghìn €
14/11/202225600 nghìn €
02/04/202326550 nghìn €
22/06/202326700 nghìn €
19/10/202326350 nghìn €
26/03/202427250 nghìn €
04/06/202427250 nghìn €
19/12/202428250 nghìn €
16/06/202528250 nghìn €
21/12/202529225 nghìn €
18/05/202629300 nghìn €
13/09/202629400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/01/20261.FC SlováckoNyiregyhazaChuyển nhượng—
31/12/2023Free Player1.FC SlováckoChuyển nhượng—
25/10/2023GoztepeFree PlayerTrở lại—
07/09/2022KV OostendeGoztepeHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
29/06/2022LuzernKV OostendeCho mượn—
14/02/2022KV OostendeLuzernChuyển nhượng—
30/06/2020MattersburgKV OostendeChuyển nhượng—
30/06/2018FC Twente EnschedeMattersburgChuyển nhượng—
12/07/2017Austria ViennaFC Twente EnschedeChuyển nhượng—
14/11/2014Young Violets Austria WienAustria ViennaChuyển nhượng—
31/12/2013Austria Wien U18Young Violets Austria WienChuyển nhượng—
30/06/2012AKA Austria Wien U16Austria Wien U18Chuyển nhượng—
21/07/2011First Vienna FC YouthAKA Austria Wien U16Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy49
  • Sức mạnh34
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com