
Marko Kvasina là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Nyiregyhaza.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
300Phút/bàn
13/27Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 3 | 0 | 0 | 27 | 13 | 67% | 42% | 4 | 0 | 6,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 13/27
- Sút trong vòng cấm
- 23
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 178/263 (67%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/13 (15%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 75/175 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 58 / 63
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 37
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 133
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Budapest Honved FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 22/30 | 0 | 5/18 | — | 6,41 |
| 11/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Zalaegerszegi TE | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/11 | 1 | 8/18 | — | 6,48 |
| 21/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Ferencvarosi TC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 6 | 0 | 0 | 17/31 | 1 | 13/25 | V | 6,31 |
| 04/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Vasas FC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 25/32 | 1 | 9/15 | V | 6,42 |
| 29/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Paksi FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 26/34 | 0 | 7/16 | — | 6,46 |
| 22/08/2026 | VĐQG Hungary | @ MTK Budapest | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 3 | 3 | 16/27 | 0 | 5/20 | — | 7,62 |
| 15/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Kisvárda Master Good FC | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 4 | 3 | 16/26 | 0 | 11/24 | — | 8,20 |
| 09/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Debreceni VSC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 24/33 | 1 | 8/13 | — | 6,59 |
| 02/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Győri ETO FC | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 16/22 | 1 | 4/11 | V | 6,42 |
| 25/07/2026 | VĐQG Hungary | vs Ujpest FC | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/19 | 1 | 5/15 | V | 7,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/12/2014 | 17 | 100 nghìn € |
| 10/01/2015 | 18 | 300 nghìn € |
| 16/06/2015 | 18 | 500 nghìn € |
| 28/12/2015 | 19 | 400 nghìn € |
| 31/05/2016 | 19 | 400 nghìn € |
| 21/12/2016 | 20 | 400 nghìn € |
| 01/06/2017 | 20 | 400 nghìn € |
| 16/01/2018 | 21 | 350 nghìn € |
| 11/06/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 24/10/2018 | 21 | 400 nghìn € |
| 18/12/2018 | 21 | 500 nghìn € |
| 02/06/2019 | 22 | 600 nghìn € |
| 15/12/2019 | 22 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 15/10/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 06/06/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 05/01/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/06/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 14/11/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 02/04/2023 | 26 | 550 nghìn € |
| 22/06/2023 | 26 | 700 nghìn € |
| 19/10/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 26/03/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 04/06/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 19/12/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 16/06/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 29 | 225 nghìn € |
| 18/05/2026 | 29 | 300 nghìn € |
| 13/09/2026 | 29 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/01/2026 | 1.FC Slovácko | Nyiregyhaza | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Free Player | 1.FC Slovácko | Chuyển nhượng | — |
| 25/10/2023 | Goztepe | Free Player | Trở lại | — |
| 07/09/2022 | KV Oostende | Goztepe | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 29/06/2022 | Luzern | KV Oostende | Cho mượn | — |
| 14/02/2022 | KV Oostende | Luzern | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Mattersburg | KV Oostende | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Twente Enschede | Mattersburg | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2017 | Austria Vienna | FC Twente Enschede | Chuyển nhượng | — |
| 14/11/2014 | Young Violets Austria Wien | Austria Vienna | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Austria Wien U18 | Young Violets Austria Wien | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | AKA Austria Wien U16 | Austria Wien U18 | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2011 | First Vienna FC Youth | AKA Austria Wien U16 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật40
- Tư duy49
- Sức mạnh34
- Thể lực49