Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sandro Ingolitsch

NyiregyhazaHậu vệAUT
29Tuổi
179Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Sandro Ingolitsch là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Nyiregyhaza.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
72Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
58%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—21720004058%57%006,48

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/29 (58%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
2/7 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/14 (57%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sandro Ingolitsch · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Hungaryvs Budapest Honved FCB 0-145002018/1514/7—6,51
11/10/2026VĐQG Hungary@ Zalaegerszegi TEB 1-5dự bị00000—0———
21/09/2026VĐQG Hungaryvs Ferencvarosi TCH 1-127002009/1424/7—6,45
16/05/2026Bundesliga Áovs SV RiedT 2-0900000019/2356/12—6,52
09/05/2026Bundesliga Áo@ Grazer AKH 2-290000006/1514/8—6,23
04/05/2026Bundesliga Áovs Wolfsberger ACB 1-484000009/2427/11—5,25
01/05/2026Austrian Cup@ LASK LinzH 2-210500000—0——6,10
25/04/2026Bundesliga Áo@ FC Blau Weiss LinzB 0-3900000034/4437/12—5,96
21/04/2026Bundesliga Áovs WSG TirolH 0-0900000026/3505/8—6,33
18/04/2026Bundesliga Áo@ WSG TirolH 2-2901011028/3700/9—6,96

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 175 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20152026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/02/20151750 nghìn €
18/06/20151850 nghìn €
30/11/20151875 nghìn €
29/05/201619175 nghìn €
02/12/201619200 nghìn €
26/05/201720300 nghìn €
01/01/201820300 nghìn €
13/06/201821300 nghìn €
24/10/201821400 nghìn €
18/12/201821600 nghìn €
02/06/201922600 nghìn €
15/12/201922600 nghìn €
07/04/202022475 nghìn €
21/07/202023600 nghìn €
20/12/2020231,0 triệu €
01/06/2021241,0 triệu €
05/09/202124800 nghìn €
15/12/202124600 nghìn €
26/05/202225400 nghìn €
09/11/202225400 nghìn €
11/06/202326300 nghìn €
10/12/202326300 nghìn €
20/05/202427350 nghìn €
16/12/202427350 nghìn €
05/06/202528400 nghìn €
21/12/202528400 nghìn €
25/05/202629400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/09/2026Free PlayerNyiregyhazaChuyển nhượng—
30/06/2026Rheindorf AltachFree PlayerTrở lại—
13/08/2023Sturm GrazRheindorf AltachChuyển nhượng—
04/08/2020SKN St.PoltenSturm GrazChuyển nhượng—
30/06/2017FC LieferingSKN St.PoltenChuyển nhượng—
06/01/2015Red Bull Salzburg U18FC LieferingChuyển nhượng—
30/06/2013Red Bull Salzburg U16Red Bull Salzburg U18Chuyển nhượng—
30/06/2012AKA Red Bull Salzburg U15Red Bull Salzburg U16Chuyển nhượng—
30/06/2011Red Bull Salzburg (Youth)AKA Red Bull Salzburg U15Chuyển nhượng—
30/01/2011USK Anif YouthRed Bull Salzburg (Youth)Chuyển nhượng—
06/07/2010SK Bischofshofen YouthUSK Anif YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy54
  • Sức mạnh54
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com