
Levente Katona là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Nyiregyhaza.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
889Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 889 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 83% | 56% | 3 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 889 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 395/471 (83%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 38/74 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 36
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/80 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 22
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 96
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Budapest Honved FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 51/62 | 0 | 3/4 | — | 6,85 |
| 11/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Zalaegerszegi TE | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/63 | 0 | 6/12 | — | 5,84 |
| 21/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Ferencvarosi TC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/33 | 2 | 5/9 | — | 6,03 |
| 04/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Vasas FC | B 2-3 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/37 | 1 | 3/6 | — | 6,26 |
| 29/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Paksi FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 32/36 | 1 | 8/14 | V | 6,88 |
| 22/08/2026 | VĐQG Hungary | @ MTK Budapest | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 36/42 | 2 | 6/8 | — | 5,85 |
| 15/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Kisvárda Master Good FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 51/58 | 2 | 2/7 | V | 6,49 |
| 09/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Debreceni VSC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/39 | 3 | 8/12 | — | 6,86 |
| 02/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Győri ETO FC | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/59 | 0 | 1/4 | V | 5,61 |
| 25/07/2026 | VĐQG Hungary | vs Ujpest FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/42 | 1 | 3/4 | — | 6,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/07/2020 | 18 | 25 nghìn € |
| 22/10/2020 | 18 | 75 nghìn € |
| 23/01/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 31/05/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 06/01/2022 | 20 | 175 nghìn € |
| 06/06/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 21/02/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 06/06/2023 | 21 | 225 nghìn € |
| 21/12/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 22/05/2024 | 22 | 225 nghìn € |
| 22/12/2024 | 22 | 275 nghìn € |
| 27/05/2025 | 23 | 275 nghìn € |
| 06/10/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 07/12/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 18/05/2026 | 24 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2025 | Kecskemeti TE | Nyiregyhaza | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2023 | Pecsi MFC | Kecskemeti TE | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Pécsi MFC U19 | Pecsi MFC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Pécsi MFC U17 | Pécsi MFC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Pécsi MFC Youth | Pécsi MFC U17 | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2014 | Kozármisleny FC Youth | Pécsi MFC Youth | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2013 | Pécsi MFC Youth | Kozármisleny FC Youth | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2013 | Mohácsi TE 1888 Jugend | Pécsi MFC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật39
- Tư duy41
- Sức mạnh63
- Thể lực49