Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Levente Katona

NyiregyhazaHậu vệHUN
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Levente Katona là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Nyiregyhaza.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
889Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—10108890006183%56%306,41

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 889 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
395/471 (83%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
38/74 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
10
Phá bóng
36
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
45/80 (56%)
Không chiến thắng / thua
24 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 22
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
96
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Levente Katona · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Hungaryvs Budapest Honved FCB 0-1900010051/6203/4—6,85
11/10/2026VĐQG Hungary@ Zalaegerszegi TEB 1-5900000052/6306/12—5,84
21/09/2026VĐQG Hungaryvs Ferencvarosi TCH 1-1900000121/3325/9—6,03
04/09/2026VĐQG Hungary@ Vasas FCB 2-3790000032/3713/6—6,26
29/08/2026VĐQG Hungaryvs Paksi FCH 1-1900010132/3618/14V6,88
22/08/2026VĐQG Hungary@ MTK BudapestB 1-2900020036/4226/8—5,85
15/08/2026VĐQG Hungaryvs Kisvárda Master Good FCT 2-1900021051/5822/7V6,49
09/08/2026VĐQG Hungary@ Debreceni VSCB 0-1900000130/3938/12—6,86
02/08/2026VĐQG Hungary@ Győri ETO FCB 0-4900000053/5901/4V5,61
25/07/2026VĐQG Hungaryvs Ujpest FCT 2-1900000037/4213/4—6,82

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 400 nghìn €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/07/20201825 nghìn €
22/10/20201875 nghìn €
23/01/202119100 nghìn €
31/05/202119150 nghìn €
06/01/202220175 nghìn €
06/06/202220200 nghìn €
21/02/202321200 nghìn €
06/06/202321225 nghìn €
21/12/202321150 nghìn €
22/05/202422225 nghìn €
22/12/202422275 nghìn €
27/05/202523275 nghìn €
06/10/202523300 nghìn €
07/12/202523350 nghìn €
18/05/202624400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/08/2025Kecskemeti TENyiregyhazaChuyển nhượng—
16/07/2023Pecsi MFCKecskemeti TEChuyển nhượng—
31/12/2018Pécsi MFC U19Pecsi MFCChuyển nhượng—
30/06/2018Pécsi MFC U17Pécsi MFC U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Pécsi MFC YouthPécsi MFC U17Chuyển nhượng—
10/08/2014Kozármisleny FC YouthPécsi MFC YouthChuyển nhượng—
12/08/2013Pécsi MFC YouthKozármisleny FC YouthChuyển nhượng—
17/02/2013Mohácsi TE 1888 JugendPécsi MFC YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy41
  • Sức mạnh63
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com