Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

György Toma

NyiregyhazaTiền vệUKR
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

György Toma là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Nyiregyhaza.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
888Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/15Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—101088800015381%49%506,28

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 888 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/15
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/26
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
283/349 (81%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
5/14 (35%)
Chuyền dài chính xác
14/31 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
12
Phá bóng
17
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
57/115 (49%)
Không chiến thắng / thua
12 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
45 / 48
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
108
Phạm lỗi
32
Bị phạm lỗi
26

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của György Toma · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Hungaryvs Budapest Honved FCB 0-1900030039/4926/12V6,19
11/10/2026VĐQG Hungary@ Zalaegerszegi TEB 1-5800011021/2502/7V5,81
21/09/2026VĐQG Hungaryvs Ferencvarosi TCH 1-1890000221/2623/10—6,66
04/09/2026VĐQG Hungary@ Vasas FCB 2-3900000024/3126/17V5,47
29/08/2026VĐQG Hungaryvs Paksi FCH 1-1900020132/44111/16V6,29
22/08/2026VĐQG Hungary@ MTK BudapestB 1-2900010123/2824/12V6,03
15/08/2026VĐQG Hungaryvs Kisvárda Master Good FCT 2-1900021229/3403/7—6,89
09/08/2026VĐQG Hungary@ Debreceni VSCB 0-1900040123/2949/15—6,78
02/08/2026VĐQG Hungary@ Győri ETO FCB 0-4900011040/4924/4—6,05
25/07/2026VĐQG Hungaryvs Ujpest FCT 2-1890010031/3439/15—6,57

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20172026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/02/20172050 nghìn €
04/01/20192250 nghìn €
29/10/20192375 nghìn €
27/07/20202475 nghìn €
23/01/20212475 nghìn €
31/05/202125100 nghìn €
06/01/202225100 nghìn €
06/06/202226100 nghìn €
21/02/202326100 nghìn €
06/06/202327100 nghìn €
22/01/202427200 nghìn €
22/05/202428200 nghìn €
22/12/202428250 nghìn €
27/05/202529250 nghìn €
06/10/202529250 nghìn €
07/12/202529250 nghìn €
18/05/202630250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy45
  • Sức mạnh49
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com