
Balint Katona là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Nyiregyhaza.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
475Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/16Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 475 | 0 | 0 | 1 | 16 | 5 | 72% | 40% | 0 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 475 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/16
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 112/154 (72%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 12/33 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/16 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/64 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 34
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 92
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Zalaegerszegi TE | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Ferencvarosi TC | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 0/3 | — | 6,11 |
| 04/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Vasas FC | B 2-3 | 35 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 10/13 | 0 | 2/4 | — | 6,96 |
| 29/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Paksi FC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/18 | 2 | 4/8 | — | 6,70 |
| 22/08/2026 | VĐQG Hungary | @ MTK Budapest | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/17 | 2 | 4/10 | — | 6,69 |
| 15/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Kisvárda Master Good FC | T 2-1 | 84 | 0 | 0 | 5 | 2 | 4 | 17/22 | 1 | 6/16 | — | 7,20 |
| 09/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Debreceni VSC | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/18 | 1 | 4/7 | — | 6,30 |
| 02/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Győri ETO FC | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 4 | 29/33 | 0 | 2/7 | — | 7,20 |
| 25/07/2026 | VĐQG Hungary | vs Ujpest FC | T 2-1 | 75 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 22/28 | 3 | 4/9 | — | 6,68 |
| 15/05/2026 | VĐQG Hungary | vs Kazincbarcika | H 2-2 | 19 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 5/5 | 0 | 3/4 | — | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/10/2021 | 19 | 75 nghìn € |
| 06/01/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 06/06/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 10/10/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 21/02/2023 | 20 | 450 nghìn € |
| 06/06/2023 | 20 | 450 nghìn € |
| 21/12/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 22/05/2024 | 21 | 450 nghìn € |
| 22/12/2024 | 22 | 350 nghìn € |
| 27/05/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 06/10/2025 | 23 | 275 nghìn € |
| 07/12/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 18/05/2026 | 23 | 300 nghìn € |
| 13/09/2026 | 24 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/08/2025 | Ferencvarosi TC | Nyiregyhaza | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Kecskemeti TE | Ferencvarosi TC | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | Ferencvarosi TC | Kecskemeti TE | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Ferencvarosi TC B | Ferencvarosi TC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Kecskemeti TE | Ferencvarosi TC B | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Ferencvarosi TC B | Kecskemeti TE | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Kecskemeti TE | Ferencvarosi TC B | Cho mượn | — |
| 21/07/2021 | Ferencvarosi TC B | Kecskemeti TE | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Ferencvarosi TC U19 | Ferencvarosi TC B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Ferencvarosi TC U17 | Ferencvarosi TC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2018 | Kubala Akadémia (Vasas Jugend) | Ferencvarosi TC U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật51
- Tư duy54
- Sức mạnh38
- Thể lực35