
Marko Regža là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch LAT, hiện khoác áo Nyiregyhaza.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
322Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/10Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 322 | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 69% | 40% | 2 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 322 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/75 (69%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/61 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 24
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Budapest Honved FC | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 15/17 | 0 | 8/17 | V | 6,72 |
| 11/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Zalaegerszegi TE | B 1-5 | 69 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/14 | 1 | 6/14 | — | 6,80 |
| 21/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Ferencvarosi TC | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/11 | 1 | 2/9 | V | 5,86 |
| 04/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Vasas FC | B 2-3 | 56 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/11 | 0 | 1/5 | — | 6,14 |
| 29/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Paksi FC | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 13/22 | 0 | 8/16 | — | 6,51 |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Besiktas JK | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Séc | vs FC Baník Ostrava | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | VĐQG Séc | @ Bohemians Praha 1905 | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Tromso IL | T 3-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 27/07/2026 | VĐQG Séc | vs FK Pardubice | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2020 | 21 | 75 nghìn € |
| 15/06/2021 | 22 | 75 nghìn € |
| 23/12/2021 | 22 | 75 nghìn € |
| 12/06/2022 | 23 | 75 nghìn € |
| 22/11/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 10/05/2023 | 24 | 275 nghìn € |
| 13/11/2023 | 24 | 450 nghìn € |
| 16/05/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 10/11/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 12/06/2025 | 26 | 450 nghìn € |
| 09/11/2025 | 26 | 550 nghìn € |
| 23/03/2026 | 27 | 450 nghìn € |
| 19/05/2026 | 27 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | FC Hradec Králové | Nyiregyhaza | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2026 | Riga FC | FC Hradec Králové | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2023 | Super Nova | Riga FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2022 | Rigas Futbola Skola | Super Nova | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | BFC Daugavpils | Rigas Futbola Skola | Cho mượn | — |
| 20/07/2020 | FC RFS II | BFC Daugavpils | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | BFC Daugavpils | FC RFS II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Super Nova | BFC Daugavpils | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | FC RFS II | Super Nova | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật40
- Tư duy50
- Sức mạnh34
- Thể lực50