Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nemanja Antonov

NyiregyhazaHậu vệSRB
31Tuổi
181Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Nemanja Antonov là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Nyiregyhaza.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
286Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/14Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—6428600014374%50%106,77

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 286 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/14
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
82/110 (74%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
17/35 (48%)
Chuyền dài chính xác
9/19 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
4
Phá bóng
0
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/14 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nemanja Antonov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Hungaryvs Budapest Honved FCB 0-1620011420/2902/2—6,76
11/10/2026VĐQG Hungary@ Zalaegerszegi TEB 1-5dự bị00000—0———
21/09/2026VĐQG Hungaryvs Ferencvarosi TCH 1-1dự bị00000—0———
04/09/2026VĐQG Hungary@ Vasas FCB 2-355004226/800/1—6,48
29/08/2026VĐQG Hungaryvs Paksi FCH 1-1800040527/3823/6—7,20
22/08/2026VĐQG Hungary@ MTK BudapestB 1-2760020424/2801/3—6,99
15/08/2026VĐQG Hungaryvs Kisvárda Master Good FCT 2-16002001/100/1V6,37
09/08/2026VĐQG Hungary@ Debreceni VSCB 0-17001014/601/1—6,85
02/08/2026VĐQG Hungary@ Győri ETO FCB 0-4dự bị00000—0———
15/05/2026VĐQG Hungaryvs KazincbarcikaH 2-2620033720/2403/4—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 350 nghìn €2014: 600 nghìn €2015: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 750 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20132026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/11/201318350 nghìn €
10/11/201419600 nghìn €
14/06/2015201,0 triệu €
17/12/2015201,0 triệu €
15/07/2016211,0 triệu €
19/12/201621750 nghìn €
11/07/201722750 nghìn €
09/01/201822750 nghìn €
11/07/2018231,0 triệu €
18/10/201823500 nghìn €
09/06/201924500 nghìn €
12/12/201924700 nghìn €
07/04/202024550 nghìn €
22/10/202025400 nghìn €
23/01/202125400 nghìn €
31/05/202126450 nghìn €
10/10/202126400 nghìn €
06/01/202226400 nghìn €
06/06/202227450 nghìn €
21/02/202327400 nghìn €
06/06/202328400 nghìn €
21/12/202328450 nghìn €
22/05/202429400 nghìn €
22/12/202429400 nghìn €
27/05/202530250 nghìn €
06/10/202530250 nghìn €
07/12/202530250 nghìn €
18/05/202631250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy59
  • Sức mạnh48
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com