Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Barna Benczenleitner

NyiregyhazaHậu vệHUN
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Barna Benczenleitner là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Nyiregyhaza.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
541Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
541Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—775411008274%61%416,09

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 541 phút · điểm TB 6,09

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
167/223 (74%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
5/23 (21%)
Chuyền dài chính xác
15/33 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
7
Phá bóng
15
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/55 (61%)
Không chiến thắng / thua
12 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 15
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
123
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Barna Benczenleitner · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Hungaryvs Budapest Honved FCB 0-1dự bị00000—0———
11/10/2026VĐQG Hungary@ Zalaegerszegi TEB 1-5570000021/2812/4V5,41
04/09/2026VĐQG Hungary@ Vasas FCB 2-3821031017/2325/8Đ5,70
29/08/2026VĐQG Hungaryvs Paksi FCH 1-1900030239/5126/8—6,88
22/08/2026VĐQG Hungary@ MTK BudapestB 1-2870010023/3214/8—6,06
15/08/2026VĐQG Hungaryvs Kisvárda Master Good FCT 2-1900021223/3317/11—6,68
09/08/2026VĐQG Hungary@ Debreceni VSCB 0-1dự bị00000—0———
02/08/2026VĐQG Hungary@ Győri ETO FCB 0-4450000026/2923/4V5,76
25/07/2026VĐQG Hungaryvs Ujpest FCT 2-1900000017/2617/12—6,17
15/05/2026VĐQG Hungaryvs KazincbarcikaH 2-2450000021/2402/5V6,24

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 350 nghìn €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/10/202219150 nghìn €
21/02/202319175 nghìn €
06/06/202319150 nghìn €
22/01/202420175 nghìn €
22/05/202420175 nghìn €
17/12/202421175 nghìn €
27/05/202521275 nghìn €
06/10/202522300 nghìn €
07/12/202522300 nghìn €
18/05/202622300 nghìn €
13/09/202622350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/01/2025Budapest Honved FCNyiregyhazaChuyển nhượng—
31/12/2022Kispest-Honvéd FC IIBudapest Honved FCChuyển nhượng—
30/12/2022Győri ETO FCKispest-Honvéd FC IICho mượn—
09/08/2022Kispest-Honvéd FC IIGyőri ETO FCChuyển nhượng—
31/12/2020Kispest-Honvéd U19Kispest-Honvéd FC IIChuyển nhượng—
30/06/2020Budapest Honved-MFA U17Kispest-Honvéd U19Chuyển nhượng—
30/06/2019Kispest-Honvéd YouthBudapest Honved-MFA U17Chuyển nhượng—
09/08/2017Ferencvárosi TC YouthKispest-Honvéd YouthChuyển nhượng—
10/08/2011Airnergy FC JugendFerencvárosi TC YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy45
  • Sức mạnh57
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com