
Milán Májer là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Nyiregyhaza.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
72Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 83% | 25% | 0 | 0 | 5,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 5,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/37 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/08/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Győri ETO FC | B 0-4 | 72 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 31/37 | 0 | 1/4 | — | 5,67 |
| 25/07/2026 | Hungary Nemzeti Bajnoksug III | vs Diosgyori VTK II | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 5 | 19/22 | 1 | 4/9 | — | 7,70 |
| 25/07/2026 | VĐQG Hungary | vs Ujpest FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/05/2026 | VĐQG Hungary | vs Kazincbarcika | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | VĐQG Hungary | vs Zalaegerszegi TE | T 2-1 | 80 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 17/21 | 1 | 2/3 | V | 6,49 |
| 18/04/2026 | VĐQG Hungary | @ Ujpest FC | B 2-7 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | VĐQG Hungary | vs Paksi FC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 26/06/2018 | 18 | 100 nghìn € |
| 04/01/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 24/04/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 06/08/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/10/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 27/07/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 23/01/2021 | 21 | 175 nghìn € |
| 31/05/2021 | 21 | 175 nghìn € |
| 10/10/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 06/01/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 06/06/2022 | 22 | 125 nghìn € |
| 10/10/2022 | 23 | 175 nghìn € |
| 21/02/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 06/06/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 21/12/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 22/05/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 22/12/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 27/05/2025 | 25 | 125 nghìn € |
| 06/10/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 07/12/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 18/05/2026 | 26 | 250 nghìn € |
| 13/09/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2025 | Kecskemeti TE | Nyiregyhaza | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2023 | Zalaegerszegi TE | Kecskemeti TE | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2022 | Budapest Honved FC | Zalaegerszegi TE | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Győri ETO FC | Budapest Honved FC | Cho mượn | — |
| 21/07/2020 | Budapest Honved FC | Győri ETO FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Gyirmot SE | Budapest Honved FC | Cho mượn | — |
| 07/08/2019 | Budapest Honved FC | Gyirmot SE | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Kispest-Honvéd FC II | Budapest Honved FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Kispest-Honvéd U19 | Kispest-Honvéd FC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Budapest Honved-MFA U17 | Kispest-Honvéd U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Kispest-Honvéd Youth | Budapest Honved-MFA U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật47
- Tư duy44
- Sức mạnh53
- Thể lực41