Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zsombor Hös

NyiregyhazaTiền vệHUN
19Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Zsombor Hös là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Nyiregyhaza.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
3Đá chính
325Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,55Bàn/90 phút
162Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—733252009481%39%206,53

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 325 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/9
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
65/80 (81%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
4/12 (33%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
7
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/61 (39%)
Không chiến thắng / thua
4 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 30
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
50
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zsombor Hös · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Hungaryvs Budapest Honved FCB 0-1450000010/1415/13—6,09
11/10/2026VĐQG Hungary@ Zalaegerszegi TEB 1-557000007/1013/6—5,87
21/09/2026VĐQG Hungaryvs Ferencvarosi TCH 1-1631021310/1135/14—8,20
04/09/2026VĐQG Hungary@ Vasas FCB 2-355103119/1203/12V6,88
29/08/2026VĐQG Hungaryvs Paksi FCH 1-1dự bị00000—0———
22/08/2026VĐQG Hungary@ MTK BudapestB 1-2dự bị00000—0———
15/08/2026VĐQG Hungaryvs Kisvárda Master Good FCT 2-1dự bị00000—0———
09/08/2026VĐQG Hungary@ Debreceni VSCB 0-145003106/737/11—6,36
02/08/2026VĐQG Hungary@ Győri ETO FCB 0-4450011219/2200/2V6,30
25/07/2026VĐQG Hungaryvs Ujpest FCT 2-115000004/401/3—6,01

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 100 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 200 nghìn €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/10/202518100 nghìn €
07/12/202518125 nghìn €
20/05/202618150 nghìn €
13/09/202619200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Vasas FCNyiregyhazaChuyển nhượng—
30/06/2025Kubala Akadémia (Vasas U19)Vasas FCChuyển nhượng—
25/09/2023AKA Admira Wacker Mödling U19Kubala Akadémia (Vasas U19)Chuyển nhượng—
30/06/2023AKA Admira Wacker Mödling U16AKA Admira Wacker Mödling U19Chuyển nhượng—
30/06/2022AKA Admira Wacker Modling U15AKA Admira Wacker Mödling U16Chuyển nhượng—
30/06/2021Admira Wacker IIAKA Admira Wacker Modling U15Chuyển nhượng—
31/08/2020ETO FC YouthAdmira Wacker IIChuyển nhượng—
31/01/2019SC Sopron YouthETO FC YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com