Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dominik kaczvinszki

NyiregyhazaHậu vệ
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Dominik kaczvinszki là hậu vệ 20 tuổi, hiện khoác áo Nyiregyhaza.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
45Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—10450000082%100%005,92

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 5,92

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/23 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dominik kaczvinszki · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Hungaryvs Budapest Honved FCB 0-1dự bị00000—0———
11/10/2026VĐQG Hungary@ Zalaegerszegi TEB 1-5dự bị00000—0———
21/09/2026VĐQG Hungaryvs Ferencvarosi TCH 1-1dự bị00000—0———
04/09/2026VĐQG Hungary@ Vasas FCB 2-3dự bị00000—0———
29/08/2026VĐQG Hungaryvs Paksi FCH 1-1dự bị00000—0———
22/08/2026VĐQG Hungary@ MTK BudapestB 1-2dự bị00000—0———
15/08/2026VĐQG Hungaryvs Kisvárda Master Good FCT 2-1dự bị00000—0———
09/08/2026VĐQG Hungary@ Debreceni VSCB 0-1dự bị00000—0———
02/08/2026VĐQG Hungary@ Győri ETO FCB 0-4450000019/2312/2—5,92
25/07/2026VĐQG Hungaryvs Ujpest FCT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/01/20241725 nghìn €
22/05/20241825 nghìn €
22/12/202418100 nghìn €
27/05/202519250 nghìn €
06/10/202519250 nghìn €
07/12/202519250 nghìn €
18/05/202620250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Ujpest FCNyiregyhazaChuyển nhượng—
30/06/2024Budapest Honved FCUjpest FCHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
30/06/2023Kispest-Honvéd U19Budapest Honved FCChuyển nhượng—
31/12/2022Budapest Honved-MFA U17Kispest-Honvéd U19Chuyển nhượng—
30/06/2021Kispest-Honvéd YouthBudapest Honved-MFA U17Chuyển nhượng—
30/07/2020Diósgyőri VTK YouthKispest-Honvéd YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com