
Milan Kovacs là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Nyiregyhaza.
Tiểu sử Milan Kovacs
Milan Kovacs là tiền vệ của câu lạc bộ Nyiregyhaza, mang quốc tịch Hungary và hiện 27 tuổi. Trong mùa 2026-2027 tại VĐQG Hungary, cầu thủ có 10 trận ra sân với tổng 854 phút thi đấu và 2 kiến tạo. Điểm trung bình trong mùa này được ghi là 6,63, cầu thủ cao 185 cm và thuận chân phải. Giá trị thị trường được ghi là 350 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027, và chuyển nhượng gần nhất là từ Gyirmot SE ngày 18/07/2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
854Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/13Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 854 | 0 | 0 | 2 | 13 | 1 | 82% | 46% | 2 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 854 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/13
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 386/470 (82%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 2/12 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 29/56 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 23
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 51/109 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 50
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 116
- Phạm lỗi
- 25
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Budapest Honved FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 40/51 | 4 | 8/15 | — | 6,57 |
| 11/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Zalaegerszegi TE | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/56 | 2 | 4/10 | — | 6,29 |
| 21/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Ferencvarosi TC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/44 | 4 | 4/8 | V | 6,31 |
| 04/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Vasas FC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 44/52 | 1 | 6/16 | V | 5,78 |
| 29/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Paksi FC | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 57/66 | 1 | 3/7 | — | 7,09 |
| 22/08/2026 | VĐQG Hungary | @ MTK Budapest | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 39/50 | 2 | 10/15 | — | 6,48 |
| 15/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Kisvárda Master Good FC | T 2-1 | 90 | 0 | 2 | 5 | 0 | 6 | 29/35 | 1 | 5/7 | — | 8,60 |
| 09/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Debreceni VSC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/40 | 3 | 4/10 | — | 6,28 |
| 02/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Győri ETO FC | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/28 | 2 | 4/11 | — | 6,49 |
| 25/07/2026 | VĐQG Hungary | vs Ujpest FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 38/45 | 2 | 3/10 | — | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 24/04/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/10/2019 | 20 | 125 nghìn € |
| 27/07/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 23/01/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 31/05/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 06/01/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 06/06/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 21/02/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 06/06/2023 | 23 | 225 nghìn € |
| 22/01/2024 | 24 | 225 nghìn € |
| 22/05/2024 | 24 | 225 nghìn € |
| 22/12/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 27/05/2025 | 25 | 275 nghìn € |
| 06/10/2025 | 26 | 275 nghìn € |
| 07/12/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 18/05/2026 | 26 | 300 nghìn € |
| 13/09/2026 | 26 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/07/2024 | Gyirmot SE | Nyiregyhaza | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2022 | Vasas FC | Gyirmot SE | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Szeged 2011 FC | Vasas FC | Cho mượn | — |
| 13/07/2021 | Vasas FC | Szeged 2011 FC | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2018 | Kubala Akadémia (Vasas U19) | Vasas FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Kubala Akadémia (Vasas U17) | Kubala Akadémia (Vasas U19) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Kubala Akadémia (Vasas Jugend) | Kubala Akadémia (Vasas U17) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật46
- Tư duy47
- Sức mạnh49
- Thể lực45